FC Universitatea Cluj
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Botosani

FC Universitatea Cluj vs FC Botosani

Tỷ số chung cuộc: FC Universitatea Cluj 2-1 FC Botosani tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 3 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Universitatea Cluj thắng 7, hòa 1, FC Botosani thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 3
Sân vận động
Cluj Arena, Cluj-Napoca
Phong độ
LLWLW FC Universitatea Cluj
WDLWD FC Botosani
  1. 29' Enriko Papa
  2. 38' 0-1 A. Dumiter · H. Ongenda
  3. 40' Dorin Codrea
  4. HT0-1
  5. 46' P. Pinho M. Drammeh
  6. 46' I. Macalou D. Nistor
  7. 50' A. Aliev11m 1-1
  8. 55' Brian Bayeye
  9. 70' S. Bodisteanu Z. Mitrov
  10. 71' Pedro Pinho
  11. 74' A. Trica A. Aliev
  12. 74' A. Friday D. Mikanovic
  13. 74' O. Mendy · A. Aliev 2-1
  14. 76' J. Markovic E. Papa
  15. 87' M. Preda H. Ongenda
  16. 87' G. Sorodoc A. Dumiter
  17. 90'+2 Alexandru Chipciu
  18. 90'+4 A. Chintes J. Stanojev
  19. FT2-1

Đội hình

FC Universitatea Cluj Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Cristiano Bergodi
  1. 1S. Lefter 6.3
  2. 24D. Mikanovic ▼ 74' 6.3
  3. 6L. Cristea 6.9
  4. 8D. Codrea 7.5
  5. 27A. Chipciu 6.9
  6. 7M. Drammeh ▼ 46' 6.7
  7. 94O. Bic 7.7
  8. 33J. Stanojev ▼ 90' 6.9
  9. 10D. Nistor ▼ 46' 6.9
  10. 29O. Mendy 7.6
  11. 25A. Aliev ▼ 74' 7.9

Dự bị 12

  1. 46N. Michail
  2. 99T. Cosa
  3. 98G. Simion
  4. 18P. Pinho ▲ 46' 7.2
  5. 19I. Macalou ▲ 46' 7.5
  6. 9A. Trica ▲ 74' 6.3
  7. 12A. Friday ▲ 74' 6.6
  8. 22F. Poulolo
  9. 2A. Chintes ▲ 90'
  10. 59A. Techeres
  11. 20I. Chukwu
  12. 96L. Pall
FC Botosani Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Marius Croitoru
  1. 99G. Anestis 7.2
  2. 2B. J. Bayeye 6.3
  3. 4A. Miron 6.3
  4. 94M. Diarra 7.2
  5. 73N. Ilas 6.3
  6. 67E. Papa ▼ 76' 6.5
  7. 21L. De Vega 7.3
  8. 26H. Ongenda ▼ 87' 7.3
  9. 11Z. Mitrov ▼ 70' 6.3
  10. 41A. Dumiter ▼ 87' 7.7
  11. 7S. Mailat 6.5

Dự bị 11

  1. 27I. C. Gurau
  2. 30A. Tiganasu
  3. 23E. Diaw
  4. 44R. Sadiku
  5. 9J. Markovic ▲ 76' 6.2
  6. 10S. Bodisteanu ▲ 70' 6.7
  7. 90M. Preda ▲ 87' 6.7
  8. 5R. Cret
  9. 37M. Bordeianu
  10. 3C. Petro
  11. 14G. Sorodoc ▲ 87' 6.5

Thống kê

037
220
58%Kiểm soát bóng42%
18Dứt điểm14
6Trúng đích4
5Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm8
7Bị chặn4
7Phạt góc2
0Việt vị1
13Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
3Cứu thua4
468Chuyền bóng355
396Chuyền chính xác275
85%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinamo Bucuresti
9 19 - 7 +12 20
2
Rapid
9 11 - 5 +6 18
3
CS Universitatea Craiova
9 19 - 9 +10 17
4
Petrolul Ploiesti
9 11 - 12 -1 16
5
Farul Constanta
9 14 - 10 +4 14
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 9 -2 13
7
F.C. Steaua București
9 13 - 12 +1 12
8
FC Universitatea Cluj
8 12 - 13 -1 12
9
FC Botosani
9 13 - 9 +4 11
10
Arges Pitesti
9 5 - 7 -2 11
11
CS Corvinul Hunedoara
9 8 - 7 +1 10
12
CFR Cluj
8 12 - 13 -1 10
13
Oţelul
9 9 - 12 -3 10
14
Uta Arad
9 13 - 15 -2 9
15
FC Voluntari
9 9 - 20 -11 8
16
Csikszereda
9 6 - 21 -15 1
Superliga (Championship Group) Superliga (Relegation Group)

So sánh

14Trận đấu11
17Ghi được16
19Thủng lưới11
1.21Bàn thắng mỗi trận1.45
4Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn5
12Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu