FC Botosani vs FC Universitatea Cluj
Tỷ số chung cuộc: FC Botosani 1-2 FC Universitatea Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 28 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Botosani thắng 2, hòa 1, FC Universitatea Cluj thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadionul Municipal, Botoşani
- Phong độ
- WDLWD FC Botosani
- WLLWL FC Universitatea Cluj
- -5' Francisco Junior
- 4' Ș. Bodișteanu · Francisco Júnior 1-0
- 45' 1-1 I. Cristea · A. Chipciu
- HT1-1
- 46' ▲ Ș. Pănoiu ▼ Ș. Bodișteanu
- 53' ▲ C. Petro ▼ Francisco Júnior
- 53' ▲ P. Matricardi ▼ Ale Díez
- 63' Hildeberto Pereira
- 64' ▲ D. Nistor ▼ Berto
- 67' Radu Boboc
- 67' ▲ E. López ▼ L. Fülöp
- 75' ▲ V. Raţă ▼ R. Boboc
- 78' Adams Friday
- 79' Adams Friday
- 80' ▲ J. Mouaddib ▼ H. Ongenda
- 86' ▲ A. Miranyan ▼ G. Simion
- 86' ▲ A. Ștefan ▼ V. Blănuță
- 86' ▲ F. Tchassem ▼ O. Popescu
- 88' 1-2 A. Miranyan · D. Nistor
- FT1-2
Đội hình
- 99G. Anestis 7.2
- 2Ale Díez ▼ 53' 6.7
- 44R. Sadiku 6.7
- 4A. Miron 6.5
- 3M. Pavlovič 6.9
- 83Aldaír 6.9
- 22Francisco Júnior ⇢ ▼ 53' 7.0
- 12A. Friday 6.0
- 26H. Ongenda ▼ 80' 6.3
- 7Ș. Bodișteanu ⚽ ▼ 46' 7.2
- 80L. Fülöp ▼ 67' 6.3
Dự bị 11
- 17Ș. Pănoiu ▲ 46' 6.3
- 28C. Petro ▲ 53' 6.7
- 5P. Matricardi ▲ 53' 6.2
- 9E. López ▲ 67' 6.3
- 64J. Mouaddib ▲ 80' 6.6
- 32A. Şeroni
- 11Z. Mitrov
- 94E. Pap
- 10J. Kaprof
- 30A. Țigănașu
- 33G. David
- 30E. Gertmonas 6.5
- 24R. Boboc ▼ 75' 7.3
- 5L. Masoero 7.0
- 6I. Cristea ⚽ 7.9
- 27A. Chipciu ⇢ 7.3
- 23O. Popescu ▼ 86' 7.7
- 98G. Simion ▼ 86' 7.2
- 99Berto ▼ 64' 6.6
- 94O. Bic 7.3
- 93M. Thiam 7.3
- 77V. Blănuță ▼ 86' 6.9
Dự bị 12
- 10D. Nistor ▲ 64' 7.0
- 22V. Raţă ▲ 75' 6.9
- 11A. Miranyan ⚽ ▲ 86' 7.3
- 18A. Ștefan ▲ 86' 6.3
- 13F. Tchassem ▲ 86' 6.7
- 26D. Oancea
- 33A. Gorcea
- 20A. Bota
- 19R. Oaidă
- 17Daniel Lasure
- 8D. Codrea
- 3B. Mitrea
Thống kê
11⚑6
⚑1020
31%Kiểm soát bóng69%
8Dứt điểm17
2Trúng đích6
5Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
6Phạt góc10
0Việt vị3
11Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
257Chuyền bóng583
167Chuyền chính xác501
65%Chính xác chuyền86%
0.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu48
58Ghi được59
54Thủng lưới51
1.23Bàn thắng mỗi trận1.23
18Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai36