FC Universitatea Cluj
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Botosani

FC Universitatea Cluj vs FC Botosani

Tỷ số chung cuộc: FC Universitatea Cluj 0-1 FC Botosani tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Universitatea Cluj thắng 7, hòa 1, FC Botosani thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 29
Sân vận động
Cluj Arena, Cluj-Napoca
Phong độ
LLWLW FC Universitatea Cluj
WDLWD FC Botosani
  1. 33' Adams Friday
  2. 45'+1 A. Fábry R. Boboc
  3. HT0-0
  4. 46' G. David E. Papa
  5. 58' Z. Mitrov R. Filip
  6. 58' Aldaír Ș. Bodișteanu
  7. 63' Ovidiu Bic
  8. 69' A. Bota V. Blănuță
  9. 69' A. Bettaieb M. Thiam
  10. 69' A. Miranyan O. Bic
  11. 79' A. Miron P. Iacob
  12. 80' 0-1 E. López · Z. Mitrov
  13. 83' Zoran Mitrov
  14. 87' R. Benzar G. Cîmpanu
  15. FT0-1

Đội hình

FC Universitatea Cluj Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Sabău
  1. 30E. Gertmonas 6.2
  2. 24R. Boboc ▼ 45' 7.3
  3. 5L. Masoero 6.3
  4. 6I. Cristea 7.0
  5. 27A. Chipciu 7.2
  6. 98G. Simion 6.5
  7. 10D. Nistor 6.9
  8. 18A. Artean 7.3
  9. 94O. Bic ▼ 69' 6.7
  10. 77V. Blănuță ▼ 69' 7.0
  11. 93M. Thiam ▼ 69' 7.0

Dự bị 11

  1. 13A. Fábry ▲ 45' 6.5
  2. 20A. Bota ▲ 69' 6.9
  3. 9A. Bettaieb ▲ 69' 6.3
  4. 11A. Miranyan ▲ 69' 6.5
  5. 1Ş. Lefter
  6. 3B. Mitrea
  7. 22V. Raţă
  8. 26D. Oancea
  9. 8D. Codrea
  10. 7R. Silaghi
  11. 4R. Oaidă
FC Botosani Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Grozavu
  1. 99G. Anestis 7.7
  2. 12A. Friday 7.2
  3. 5P. Matricardi 7.3
  4. 66P. Iacob ▼ 79' 7.2
  5. 3M. Pavlovič 7.3
  6. 67E. Papa ▼ 46' 6.9
  7. 28C. Petro 7.5
  8. 10G. Cîmpanu ▼ 87' 7.2
  9. 8R. Filip ▼ 58' 6.9
  10. 7Ș. Bodișteanu ▼ 58' 6.7
  11. 9E. López 7.3

Dự bị 12

  1. 33G. David ▲ 46' 6.7
  2. 11Z. Mitrov ▲ 58' 7.5
  3. 83Aldaír ▲ 58' 6.3
  4. 4A. Miron ▲ 79' 6.9
  5. 20R. Benzar ▲ 87' 6.6
  6. 1L. Kukić
  7. 30A. Țigănașu
  8. 17Ș. Pănoiu
  9. 29A. Chică-Roșă
  10. 64J. Mouaddib
  11. 32A. Şeroni
  12. 2Ale Díez

Thống kê

019
620
59%Kiểm soát bóng41%
12Dứt điểm6
3Trúng đích1
6Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
9Phạt góc6
1Việt vị0
12Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
0Cứu thua4
464Chuyền bóng329
317Chuyền chính xác220
68%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 43 - 24 +19 56
2
CFR Cluj
30 56 - 32 +24 54
3
CS Universitatea Craiova
30 45 - 28 +17 52
4
FC Universitatea Cluj
10 12 - 15 -3 39
6
Dinamo Bucuresti
10 10 - 19 -9 31
6
Rapid
30 35 - 26 +9 46
8
AFC Hermannstadt
30 34 - 40 -6 41
9
Petrolul Ploiesti
30 29 - 29 0 40
9
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 16 -9 26
10
Farul Constanta
30 29 - 38 -9 35
11
Uta Arad
30 28 - 35 -7 34
12
Oţelul
30 24 - 32 -8 32
13
Politehnica Iasi
30 29 - 46 -17 31
14
FC Botosani
30 26 - 37 -11 31
15
AFC Unirea Slobozia
30 28 - 47 -19 26
16
SCM Gloria Buzău
30 25 - 51 -26 20
Relegation Round Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu47
59Ghi được58
51Thủng lưới54
1.23Bàn thắng mỗi trận1.23
15Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn19
36Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu