FC Universitatea Cluj
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Botosani

FC Universitatea Cluj vs FC Botosani

Tỷ số chung cuộc: FC Universitatea Cluj 1-0 FC Botosani tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Universitatea Cluj thắng 7, hòa 1, FC Botosani thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 29
Sân vận động
Cluj Arena, Cluj-Napoca
Phong độ
LLWLW FC Universitatea Cluj
WDLWD FC Botosani
  1. 18' Daniel Celea
  2. 21' D. Popa · O. Bic 1-0
  3. 32' G. Gligor Z. Mitrov
  4. HT1-0
  5. 46' E. López R. Dimitrov
  6. 46' E. Florescu C. Petro
  7. 59' M. Rus Ș. Pănoiu
  8. 60' M. Fossati G. Simion
  9. 60' F. Anselmo A. Roguljić
  10. 71' K. Doukoure D. Nistor
  11. 74' L. Fülöp J. Mouaddib
  12. 74' R. Ofosu F. Margiotta
  13. 75' Juan Kaprof
  14. 83' V. Gheorghe D. Popa
  15. FT1-0

Đội hình

FC Universitatea Cluj Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: I. Sabău
  1. 33A. Gorcea 7.3
  2. 27A. Chipciu 6.9
  3. 25L. Masoero 7.3
  4. 2Thalisson Kelven 7.3
  5. 8Roger Junio 7.5
  6. 98G. Simion ▼ 60' 6.9
  7. 71Ș. Pănoiu ▼ 59' 6.9
  8. 10D. Nistor ▼ 71' 6.3
  9. 24A. Roguljić ▼ 60' 6.5
  10. 94O. Bic 7.0
  11. 19D. Popa ▼ 83' 7.0

Dự bị 12

  1. 18M. Rus ▲ 59' 6.7
  2. 21M. Fossati ▲ 60' 6.9
  3. 32F. Anselmo ▲ 60' 6.5
  4. 4K. Doukoure ▲ 71' 6.6
  5. 20V. Gheorghe ▲ 83' 6.6
  6. 3B. Mitrea
  7. 9F. Ilie
  8. 17A. Pițian
  9. 12I. Chirilă
  10. 23P. Iliev
  11. 43A. Chinteș
  12. 26D. Oancea
FC Botosani Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: B. Andone
  1. 1L. Kukić 6.5
  2. 24R. Dimitrov ▼ 46' 6.3
  3. 5D. Celea 6.6
  4. 32A. Şeroni 7.5
  5. 30A. Țigănașu 6.9
  6. 66J. Mouaddib ▼ 74' 6.6
  7. 16I. Filip 6.9
  8. 28C. Petro ▼ 46' 6.3
  9. 93Z. Mitrov ▼ 32' 6.5
  10. 10J. Kaprof 6.9
  11. 19F. Margiotta ▼ 74' 6.9

Dự bị 10

  1. 70G. Gligor ▲ 32' 7.2
  2. 27E. López ▲ 46' 6.9
  3. 8E. Florescu ▲ 46' 6.9
  4. 88L. Fülöp ▲ 74' 6.5
  5. 11R. Ofosu ▲ 74' 6.5
  6. 83Aldaír
  7. 44R. Sadiku
  8. 68R. Ducan
  9. 26R. Creţ
  10. 6V. Dican

Thống kê

004
420
49%Kiểm soát bóng51%
3Dứt điểm7
1Trúng đích3
2Chệch đích1
3Sút trong vòng cấm3
0Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn3
4Phạt góc4
4Việt vị0
16Phạm lỗi18
0Thẻ vàng2
3Cứu thua0
369Chuyền bóng386
237Chuyền chính xác245
64%Chính xác chuyền63%
0.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.37

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 53 - 28 +25 64
3
CFR Cluj
30 54 - 29 +25 53
4
CS Universitatea Craiova
30 47 - 38 +9 49
5
Farul Constanta
30 37 - 38 -1 43
6
Rapid
10 13 - 22 -9 32
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 43 - 34 +9 43
7
FC Universitatea Cluj
30 35 - 38 -3 42
8
Uta Arad
30 36 - 43 -7 40
9
AFC Hermannstadt
30 36 - 31 +5 40
10
Petrolul Ploiesti
30 29 - 32 -3 35
11
Oţelul
30 31 - 36 -5 34
12
Politehnica Iasi
30 33 - 44 -11 33
13
FC U Craiova 1948
30 43 - 50 -7 31
14
Dinamo Bucuresti
30 22 - 41 -19 29
15
FC Voluntari
30 31 - 49 -18 28
16
FC Botosani
30 30 - 52 -22 21
Relegation Round

So sánh

56Trận đấu53
79Ghi được56
71Thủng lưới84
1.41Bàn thắng mỗi trận1.06
18Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn28
42Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu