FC Botosani
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
FC Universitatea Cluj

FC Botosani vs FC Universitatea Cluj

Tỷ số chung cuộc: FC Botosani 1-3 FC Universitatea Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 20 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Botosani thắng 2, hòa 1, FC Universitatea Cluj thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 28
Phong độ
WDLWD FC Botosani
WLLWL FC Universitatea Cluj
  1. 4' 0-1 J. Lukic · A. Coubis
  2. 15' 0-2 J. Lukic · I. Macalou
  3. 19' H. Ongenda · Z. Mitrov 1-2
  4. HT1-2
  5. 46' L. Cristea J. Cisse
  6. 55' 1-3 M. Drammeh · I. Macalou
  7. 57' Hervin Ongenda
  8. 61' S. Bodisteanu M. Bordeianu
  9. 61' A. Friday M. Pavlovic
  10. 66' A. Murgia D. Nistor
  11. 67' Dino Mikanović
  12. 72' Dorin Codrea
  13. 79' O. Mendy D. Mikanovic
  14. 79' A. Chintes O. El Sawy
  15. 83' S. Panoiu S. Mailat
  16. 85' J. Stanojev I. Macalou
  17. 88' Oucasse Mendy
  18. 88' Mouhamadou Drammeh
  19. FT1-3

Đội hình

FC Botosani Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marius Croitoru
  1. 99G. Anestis 6.3
  2. 3M. Pavlovic ▼ 61' 5.9
  3. 4A. Miron 6.0
  4. 23E. Diaw 6.7
  5. 5R. Cret 6.3
  6. 37M. Bordeianu ▼ 61' 6.3
  7. 28C. Petro 6.7
  8. 11Z. Mitrov 7.5
  9. 26H. Ongenda 8.3
  10. 7S. Mailat ▼ 83' 6.3
  11. 25M. Kovtalyuk 6.7

Dự bị 12

  1. 1L. Kukic
  2. 30A. Tiganasu
  3. 10S. Bodisteanu ▲ 61' 6.6
  4. 9E. Lopez
  5. 12A. Friday ▲ 61' 7.2
  6. 67E. Papa
  7. 17S. Panoiu ▲ 83' 6.7
  8. 6R. Suta
  9. 41A. Dumiter
  10. 33G. David
  11. 73N. Ilas
  12. 22A. Dumitru
FC Universitatea Cluj Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Cristiano Bergodi
  1. 30E. Gertmonas 7.5
  2. 24D. Mikanovic ▼ 79' 6.3
  3. 26J. Cisse ▼ 46' 6.9
  4. 4A. Coubis 7.3
  5. 27A. Chipciu 7.2
  6. 8D. Codrea 6.5
  7. 7M. Drammeh 8.0
  8. 19I. Macalou ⇢2 ▼ 85' 7.7
  9. 10D. Nistor ▼ 66' 6.5
  10. 88O. El Sawy ▼ 79' 6.3
  11. 17J. Lukic ⚽2 8.6

Dự bị 12

  1. 1S. Lefter
  2. 99T. Cosa
  3. 98G. B. Simion
  4. 13A. Fabry
  5. 33J. Stanojev ▲ 85' 6.3
  6. 29O. Mendy ▲ 79' 6.3
  7. 77A. Gheorghita
  8. 23E. Capradossi
  9. 6L. Cristea ▲ 46' 7.2
  10. 11A. Murgia ▲ 66' 6.7
  11. 93V. Postolachi
  12. 2A. Chintes ▲ 79' 6.9

Thống kê

019
340
70%Kiểm soát bóng30%
20Dứt điểm10
5Trúng đích3
7Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn2
9Phạt góc3
1Việt vị0
9Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
0Cứu thua4
516Chuyền bóng224
396Chuyền chính xác128
77%Chính xác chuyền57%
1.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

49Trận đấu53
70Ghi được80
62Thủng lưới56
1.43Bàn thắng mỗi trận1.51
14Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn28
37Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu