FC Universitatea Cluj
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Botosani

FC Universitatea Cluj vs FC Botosani

Tỷ số chung cuộc: FC Universitatea Cluj 0-2 FC Botosani tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Universitatea Cluj thắng 7, hòa 1, FC Botosani thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 13
Sân vận động
Cluj Arena, Cluj-Napoca
Phong độ
LLWLW FC Universitatea Cluj
WDLWD FC Botosani
  1. 43' Alexandru Chipciu
  2. HT0-0
  3. 46' G. Cimpanu A. Dumitru
  4. 46' S. Mailat Z. Mitrov
  5. 53' 0-1 G. Cimpanu · H. Ongenda
  6. 58' M. Silva A. Chipciu
  7. 59' M. Drammeh A. Murgia
  8. 59' D. Nistor O. Bic
  9. 59' I. Macalou A. Tosca
  10. 68' 0-2 H. Ongenda · G. Cimpanu
  11. 72' E. Papa Aldair
  12. 73' A. Trica A. Fabry
  13. 77' A. Dumiter M. Kovtalyuk
  14. 81' Jonathan Cissé
  15. 88' G. David H. Ongenda
  16. FT0-2

Đội hình

FC Universitatea Cluj Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Ioan Ovidiu Sabău
  1. 1S. Lefter 7.9
  2. 24D. Mikanovic 6.0
  3. 6L. Cristea 6.2
  4. 26J. Cisse 6.9
  5. 14A. Tosca ▼ 59' 6.9
  6. 27A. Chipciu ▼ 58' 6.2
  7. 13A. Fabry ▼ 73' 6.9
  8. 11A. Murgia ▼ 59' 6.2
  9. 94O. Bic ▼ 59' 6.2
  10. 93V. Postolachi 6.7
  11. 17J. Lukic 6.7

Dự bị 12

  1. 33I. Chirila
  2. 99T. Cosa
  3. 23E. Capradossi
  4. 18A. Artean
  5. 20A. Bota
  6. 8D. Codrea
  7. 7M. Drammeh ▲ 59' 7.0
  8. 10D. Nistor ▲ 59' 6.9
  9. 77A. Gheorghita
  10. 28M. Silva ▲ 58' 6.5
  11. 19I. Macalou ▲ 59' 6.5
  12. 9A. Trica ▲ 73' 6.3
FC Botosani Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Leo-Florian Grozavu
  1. 99G. Anestis 7.3
  2. 73N. Ilas 7.3
  3. 4A. Miron 7.9
  4. 23E. Diaw 6.6
  5. 30A. Tiganasu 7.0
  6. 37M. Bordeianu 6.6
  7. 8Aldair ▼ 72' 6.6
  8. 19A. Dumitru ▼ 46' 6.9
  9. 26H. Ongenda ▼ 88' 8.2
  10. 11Z. Mitrov ▼ 46' 6.6
  11. 25M. Kovtalyuk ▼ 77' 6.2

Dự bị 12

  1. 1L. Kukic
  2. 5R. Cret
  3. 18Miguelito
  4. 3M. Pavlovic
  5. 6R. Suta
  6. 77G. Cimpanu ▲ 46' 8.3
  7. 33G. David ▲ 88'
  8. 12A. Friday
  9. 67E. Papa ▲ 72' 6.5
  10. 41A. Dumiter ▲ 77' 6.3
  11. 9E. Lopez
  12. 7S. Mailat ▲ 46' 6.2

Thống kê

025
500
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm21
1Trúng đích10
7Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm11
3Bị chặn3
5Phạt góc5
3Việt vị0
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng0
7Cứu thua1
402Chuyền bóng426
312Chuyền chính xác334
78%Chính xác chuyền78%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

53Trận đấu49
80Ghi được70
56Thủng lưới62
1.51Bàn thắng mỗi trận1.43
18Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn23
44Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu