FC Universitatea Cluj
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Botosani

FC Universitatea Cluj vs FC Botosani

Tỷ số chung cuộc: FC Universitatea Cluj 3-0 FC Botosani tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 15 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Universitatea Cluj thắng 7, hòa 1, FC Botosani thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Round · Vòng 1
Sân vận động
Cluj Arena, Cluj-Napoca
Phong độ
LLWLW FC Universitatea Cluj
WDLWD FC Botosani
  1. 15' D. Nistor11m 1-0
  2. 30' Thalisson Kelven
  3. HT1-0
  4. 46' K. Doukoure M. Fossati
  5. 59' J. Mouaddib R. Creţ
  6. 59' L. Fülöp E. López
  7. 59' Z. Mitrov E. Florescu
  8. 60' F. Margiotta Aldaír
  9. 63' A. Roguljić V. Gheorghe
  10. 73' M. Rus R. Silaghi
  11. 76' Zoran Mitrov
  12. 76' A. Roguljić · D. Nistor 2-0
  13. 81' A. Şeroni J. Kaprof
  14. 83' F. Anselmo D. Popa
  15. 84' A. Pițian G. Simion
  16. 90'+7 A. Roguljić · K. Doukoure 3-0
  17. FT3-0

Đội hình

FC Universitatea Cluj Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Sabău
  1. 30E. Gertmonas 7.2
  2. 26D. Oancea 7.9
  3. 25L. Masoero 8.2
  4. 2Thalisson Kelven 7.2
  5. 8Roger Junio 7.2
  6. 20V. Gheorghe ▼ 63' 6.5
  7. 98G. Simion ▼ 84' 6.6
  8. 21M. Fossati ▼ 46' 7.3
  9. 96R. Silaghi ▼ 73' 6.9
  10. 10D. Nistor 8.0
  11. 19D. Popa ▼ 83' 7.0

Dự bị 12

  1. 4K. Doukoure ▲ 46' 7.2
  2. 24A. Roguljić ⚽2 ▲ 63' 8.9
  3. 18M. Rus ▲ 73' 7.2
  4. 32F. Anselmo ▲ 83' 6.6
  5. 17A. Pițian ▲ 84' 6.3
  6. 71Ș. Pănoiu
  7. 43A. Chinteș
  8. 3B. Mitrea
  9. 33A. Gorcea
  10. 11D. Tescan
  11. 12I. Chirilă
  12. 41A. Techereș
FC Botosani Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: B. Andone
  1. 68R. Ducan 6.3
  2. 20R. Benzar 6.7
  3. 5D. Celea 6.3
  4. 6V. Dican 6.7
  5. 4A. Miron 6.2
  6. 26R. Creţ ▼ 59' 6.6
  7. 8E. Florescu ▼ 59' 6.3
  8. 16I. Filip 7.6
  9. 83Aldaír ▼ 60' 6.9
  10. 10J. Kaprof ▼ 81' 6.9
  11. 27E. López ▼ 59' 6.7

Dự bị 11

  1. 66J. Mouaddib ▲ 59' 6.6
  2. 88L. Fülöp ▲ 59' 6.3
  3. 93Z. Mitrov ▲ 59' 6.3
  4. 19F. Margiotta ▲ 60' 6.2
  5. 32A. Şeroni ▲ 81' 6.7
  6. 44R. Sadiku
  7. 1L. Kukić
  8. 33G. David
  9. 28C. Petro
  10. 11R. Ofosu
  11. 70G. Gligor

Thống kê

014
310
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm12
4Trúng đích2
6Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn5
4Phạt góc3
2Việt vị1
14Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
2Cứu thua1
383Chuyền bóng487
274Chuyền chính xác375
72%Chính xác chuyền77%
1.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 53 - 28 +25 64
3
CFR Cluj
30 54 - 29 +25 53
4
CS Universitatea Craiova
30 47 - 38 +9 49
5
Farul Constanta
30 37 - 38 -1 43
6
Rapid
10 13 - 22 -9 32
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 43 - 34 +9 43
7
FC Universitatea Cluj
30 35 - 38 -3 42
8
Uta Arad
30 36 - 43 -7 40
9
AFC Hermannstadt
30 36 - 31 +5 40
10
Petrolul Ploiesti
30 29 - 32 -3 35
11
Oţelul
30 31 - 36 -5 34
12
Politehnica Iasi
30 33 - 44 -11 33
13
FC U Craiova 1948
30 43 - 50 -7 31
14
Dinamo Bucuresti
30 22 - 41 -19 29
15
FC Voluntari
30 31 - 49 -18 28
16
FC Botosani
30 30 - 52 -22 21
Relegation Round

So sánh

56Trận đấu53
79Ghi được56
71Thủng lưới84
1.41Bàn thắng mỗi trận1.06
18Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn28
42Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu