FC Botosani
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Universitatea Cluj

FC Botosani vs FC Universitatea Cluj

Tỷ số chung cuộc: FC Botosani 0-0 FC Universitatea Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 6 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Botosani thắng 2, hòa 1, FC Universitatea Cluj thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Round · Vòng 7
Sân vận động
Stadionul Municipal, Botoşani
Trọng tài
I. Coza
Phong độ
WDLWD FC Botosani
WLLWL FC Universitatea Cluj
  1. 45'+2 I. Filip D. Oancea
  2. HT0-0
  3. 55' Virgile Pinson
  4. 58' S. Camara Mihai Roman II
  5. 58' M. Cioiu E. Florescu
  6. 59' Zé Gomes D. Tescan
  7. 59' G. Simion M. Remacle
  8. 65' R. Sadiku G. Mutombo
  9. 70' Gabriel Simion
  10. 71' I. Goranov M. Thiam
  11. 82' A. Dragu S. Mailat
  12. 82' Mihai Roman I V. Pinson
  13. FT0-0

Đội hình

FC Botosani Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: F. Stoican
  1. 68R. Ducan
  2. 28C. Petro
  3. 3G. Mutombo ▼ 65'
  4. 40J. Pius
  5. 30A. Țigănașu
  6. 93V. Pinson ▼ 82'
  7. 6V. Dican
  8. 4A. Ivanov
  9. 7S. Mailat ▼ 82'
  10. 8E. Florescu ▼ 58'
  11. 10Mihai Roman II ▼ 58'

Dự bị 9

  1. 17S. Camara ▲ 58'
  2. 24M. Cioiu ▲ 58'
  3. 44R. Sadiku ▲ 65'
  4. 77A. Dragu ▲ 82'
  5. 11Mihai Roman I ▲ 82'
  6. 1E. Pap
  7. 19A. Patache
  8. 97A. Burlacu
  9. 9C. Golofca
FC Universitatea Cluj Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Sabău
  1. 33A. Gorcea
  2. 71I. Martić
  3. 17A. Pițian
  4. 6A. Miron
  5. 26D. Oancea ▼ 45'
  6. 11D. Tescan ▼ 59'
  7. 8M. Remacle ▼ 59'
  8. 94O. Bic
  9. 27A. Chipciu
  10. 19D. Nistor
  11. 93M. Thiam ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 16I. Filip ▲ 45'
  2. 21Zé Gomes ▲ 59'
  3. 98G. Simion ▲ 59'
  4. 22I. Goranov ▲ 71'
  5. 52Romário Pires
  6. 24R. Trif
  7. 97A. Hofman
  8. 7I. Stoica
  9. 23P. Iliev

Thống kê

015
510
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm7
2Trúng đích1
6Chệch đích0
6Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
5Phạt góc5
1Việt vị4
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
491Chuyền bóng362
404Chuyền chính xác278
82%Chính xác chuyền77%
0.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.42

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Farul Constanta
30 54 - 28 +26 64
3
CFR Cluj
10 11 - 14 -3 42
3
F.C. Steaua București
30 51 - 35 +16 57
4
CS Universitatea Craiova
10 15 - 14 +1 40
5
Rapid
30 40 - 26 +14 52
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
10 10 - 14 -4 29
7
FC U Craiova 1948
30 34 - 33 +1 40
8
Petrolul Ploiesti
30 28 - 44 -16 36
9
FC Universitatea Cluj
30 25 - 37 -12 34
10
FC Voluntari
30 28 - 32 -4 34
11
FC Botosani
30 29 - 44 -15 32
12
Chindia Targoviste
30 32 - 42 -10 32
13
AFC Hermannstadt
30 30 - 29 +1 32
14
Arges Pitesti
30 21 - 41 -20 27
15
Uta Arad
30 29 - 41 -12 27
16
CS Mioveni
30 23 - 45 -22 22
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

48Trận đấu52
54Ghi được60
62Thủng lưới57
1.13Bàn thắng mỗi trận1.15
16Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu