FC Botosani
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Universitatea Cluj

FC Botosani vs FC Universitatea Cluj

Tỷ số chung cuộc: FC Botosani 0-3 FC Universitatea Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 30 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Botosani thắng 2, hòa 1, FC Universitatea Cluj thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 14
Sân vận động
Stadionul Municipal, Botoşani
Phong độ
WDLWD FC Botosani
WLLWL FC Universitatea Cluj
  1. 9' 0-1 D. Nistor · G. Cîmpanu
  2. 21' 0-2 V. Gheorghe · D. Nistor
  3. HT0-2
  4. 46' A. Friday G. Mutombo
  5. 46' M. Cioiu C. Petro
  6. 57' 0-3 A. Miron · D. Nistor
  7. 61' R. Creţ C. Cărăușu
  8. 63' R. Silaghi I. Stoica
  9. 63' D. Popa V. Gheorghe
  10. 69' C. Casap A. Dragu
  11. 77' F. Olinga M. Iličić
  12. 77' G. Simion O. Bic
  13. 77' E. Manu D. Nistor
  14. 84' F. Ilie G. Cîmpanu
  15. FT0-3

Đội hình

FC Botosani Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Alexa
  1. 68R. Ducan 5.9
  2. 20R. Benzar 6.5
  3. 3G. Mutombo ▼ 46' 6.5
  4. 40J. Pius 7.3
  5. 32A. Şeroni 6.3
  6. 6V. Dican 7.3
  7. 23A. Dragu ▼ 69' 6.3
  8. 8E. Florescu 7.2
  9. 28C. Petro ▼ 46' 6.3
  10. 80C. Cărăușu ▼ 61' 6.3
  11. 60M. Iličić ▼ 77' 6.5

Dự bị 9

  1. 12A. Friday ▲ 46' 6.6
  2. 24M. Cioiu ▲ 46' 6.5
  3. 26R. Creţ ▲ 61' 6.7
  4. 98C. Casap ▲ 69' 6.7
  5. 45F. Olinga ▲ 77' 6.3
  6. 82A. Ureche
  7. 44R. Sadiku
  8. 33G. David
  9. 70G. Gligor
FC Universitatea Cluj Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Sabău
  1. 23P. Iliev 7.7
  2. 26D. Oancea 7.3
  3. 6A. Miron 8.0
  4. 3B. Mitrea 7.2
  5. 27A. Chipciu 6.5
  6. 28G. Cîmpanu ▼ 84' 7.7
  7. 94O. Bic ▼ 77' 6.6
  8. 4K. Doukoure 6.9
  9. 20V. Gheorghe ▼ 63' 7.6
  10. 10D. Nistor ⇢2 ▼ 77' 9.2
  11. 7I. Stoica ▼ 63' 6.3

Dự bị 9

  1. 96R. Silaghi ▲ 63' 7.0
  2. 19D. Popa ▲ 63' 6.7
  3. 98G. Simion ▲ 77' 6.3
  4. 45E. Manu ▲ 77' 6.5
  5. 9F. Ilie ▲ 84' 6.3
  6. 17A. Pițian
  7. 77A. Peteleu
  8. 16I. Filip
  9. 33A. Gorcea

Thống kê

006
500
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm11
2Trúng đích4
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
6Phạt góc5
0Việt vị3
13Phạm lỗi17
1Cứu thua2
402Chuyền bóng410
312Chuyền chính xác315
78%Chính xác chuyền77%
0.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.19

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 53 - 28 +25 64
3
CFR Cluj
30 54 - 29 +25 53
4
CS Universitatea Craiova
30 47 - 38 +9 49
5
Farul Constanta
30 37 - 38 -1 43
6
Rapid
10 13 - 22 -9 32
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 43 - 34 +9 43
7
FC Universitatea Cluj
30 35 - 38 -3 42
8
Uta Arad
30 36 - 43 -7 40
9
AFC Hermannstadt
30 36 - 31 +5 40
10
Petrolul Ploiesti
30 29 - 32 -3 35
11
Oţelul
30 31 - 36 -5 34
12
Politehnica Iasi
30 33 - 44 -11 33
13
FC U Craiova 1948
30 43 - 50 -7 31
14
Dinamo Bucuresti
30 22 - 41 -19 29
15
FC Voluntari
30 31 - 49 -18 28
16
FC Botosani
30 30 - 52 -22 21
Relegation Round

So sánh

53Trận đấu56
56Ghi được79
84Thủng lưới71
1.06Bàn thắng mỗi trận1.41
12Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn28
41Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu