Rapid
3 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
CFR Cluj

Rapid vs CFR Cluj

Tỷ số chung cuộc: Rapid 3-1 CFR Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rapid thắng 1, hòa 4, CFR Cluj thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 3
Phong độ
LWDWW Rapid
LWWWD CFR Cluj
  1. 7' Marian Aioani
  2. 28' A. Dobre · C. Grameni 1-0
  3. 33' A. Dobre · C. Grameni 2-0
  4. 42' O. Morutan · V. Bubanja 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' M. Camora S. Rocha
  7. 46' A. Fica D. Djokovic
  8. 46' L. Biliboc A. Sfait
  9. 50' T. Jambor J. Kodor
  10. 51' C. Petrila O. Morutan
  11. 51' 3-1 S. Drazic · Bruno Costa
  12. 70' M. Korenica A. Cordea
  13. 78' O. El Sawy C. Grameni
  14. 78' A. Paun K. Muhar
  15. 82' Bruno Costa
  16. 89' R. Onea A. Dobre
  17. 90' Aly Abeid
  18. FT3-1

Đội hình

Rapid Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Daniel Pancu
  1. 16M. Aioani
  2. 13D. Ciobotariu
  3. 3D. Graovac
  4. 6L. Kramer
  5. 21R. Salceanu
  6. 22V. Bubanja
  7. 15C. Vulturar
  8. 8C. Grameni ▼ 78'
  9. 80O. Morutan ▼ 51'
  10. 77J. Kodor ▼ 50'
  11. 29A. Dobre ▼ 89'

Dự bị 12

  1. 99B. Ungureanu
  2. 11B. Burmaz
  3. 10C. Petrila ▲ 51'
  4. 4C. Ignat
  5. 88O. El Sawy ▲ 78'
  6. 19R. Onea ▲ 89'
  7. 7M. Kamara
  8. 90T. Jambor ▲ 50'
  9. 42A. Kumer Celik
  10. 17S. Senciuc
  11. 20A. Sucu
  12. 25A. Niculcea
CFR Cluj Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Antonio Folha
  1. 31O. Valceanu
  2. 47C. Braun
  3. 42R. Pantalon
  4. 3A. Abeid
  5. 14S. Rocha ▼ 46'
  6. 73K. Muhar ▼ 78'
  7. 88D. Djokovic ▼ 46'
  8. 28Bruno Costa
  9. 11A. Cordea ▼ 70'
  10. 9S. Drazic
  11. 77A. Sfait ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 1R. Gal
  2. 45M. Camora ▲ 46'
  3. 7M. Korenica ▲ 70'
  4. 8A. Fica ▲ 46'
  5. 98N. Sula
  6. 26R. Gligor
  7. 10A. Paun ▲ 78'
  8. 6O. Perianu
  9. 5F. Barrios
  10. 17L. Biliboc ▲ 46'
  11. 80C. Matei

Thống kê

018
1020
39%Kiểm soát bóng61%
11Dứt điểm25
7Trúng đích6
4Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm16
0Bị chặn11
8Phạt góc10
0Việt vị1
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
5Cứu thua4
345Chuyền bóng557
271Chuyền chính xác485
79%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinamo Bucuresti
8 16 - 6 +10 17
2
Rapid
8 9 - 4 +5 15
3
Petrolul Ploiesti
8 9 - 10 -1 15
4
CS Universitatea Craiova 0-0
8 14 - 9 +5 12
5
Farul Constanta
8 10 - 8 +2 11
6
F.C. Steaua București
8 11 - 10 +1 11
7
FC Botosani
8 12 - 8 +4 10
8
CS Corvinul Hunedoara
8 8 - 6 +2 10
9
CFR Cluj
7 11 - 10 +1 10
10
FC Universitatea Cluj 0-0
7 9 - 9 0 10
11
Oţelul
8 9 - 9 0 10
12
Arges Pitesti
8 4 - 6 -2 10
13
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
8 4 - 8 -4 10
14
Uta Arad
8 11 - 11 0 9
15
FC Voluntari
8 8 - 18 -10 8
16
Csikszereda
8 5 - 18 -13 1
Superliga (Championship Group) Superliga (Relegation Group)

So sánh

12Trận đấu15
13Ghi được21
7Thủng lưới22
1.08Bàn thắng mỗi trận1.4
6Giữ sạch lưới5
2Trên 2.5 bàn9
9Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu