CFR Cluj
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rapid

CFR Cluj vs Rapid

Tỷ số chung cuộc: CFR Cluj 1-0 Rapid tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 20 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CFR Cluj thắng 5, hòa 4, Rapid thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Group · Vòng 2
Phong độ
LWWWD CFR Cluj
LWDWW Rapid
  1. HT0-0
  2. 46' E. Koljic Talisson
  3. 59' Constantin Grameni
  4. 63' K. Keita C. Grameni
  5. 77' M. Korenica 1-0
  6. 78' T. Christensen O. Morutan
  7. 79' G. Gheorghe C. Petrila
  8. 81' Karlo Muhar
  9. 83' D. Paraschiv C. Vulturar
  10. 87' D. Djokovic T. Keita
  11. 90'+4 Mihai Popa
  12. 90'+1 Luka Zahović
  13. 90' A. Abeid C. Braun
  14. 90'+1 L. Zahovic A. Aliev
  15. 90'+1 A. Paun A. Cordea
  16. FT1-0

Đội hình

CFR Cluj Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Daniel Pancu
  1. 71M. Popa
  2. 47C. Braun▼ 90'
  3. 6S. Sinyan
  4. 2M. Huja
  5. 45M. Camora
  6. 24A. Cordea▼ 90'
  7. 23T. Keita▼ 87'
  8. 73K. Muhar
  9. 49L. Biliboc
  10. 17M. Korenica
  11. 9A. Aliev▼ 90'

Dự bị 12

  1. 31O. Valceanu
  2. 10C. Deac
  3. 3A. Abeid▲ 90'
  4. 8A. Fica
  5. 27M. Ilie
  6. 77A. Sfait
  7. 86V. Kun
  8. 88D. Djokovic▲ 87'
  9. 90L. Zahovic▲ 90'
  10. 19I. Slimani
  11. 11A. Paun▲ 90'
  12. 16O. Perianu
Rapid Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Constantin Galca
  1. 16M. Aioani
  2. 19R. Onea
  3. 5A. Pascanu
  4. 6L. Kramer
  5. 24A. Borza
  6. 80O. Morutan▼ 78'
  7. 15C. Vulturar▼ 83'
  8. 8C. Grameni▼ 63'
  9. 29A. Dobre
  10. 33Talisson▼ 46'
  11. 10C. Petrila▼ 79'

Dự bị 12

  1. 31A. Briciu
  2. 1D. Iliev
  3. 23C. Manea
  4. 30D. Paraschiv▲ 83'
  5. 14J. Hromada
  6. 7E. Koljic▲ 46'
  7. 13D. Ciobotariu
  8. 17T. Christensen▲ 78'
  9. 18K. Keita▲ 63'
  10. 98G. Gheorghe▲ 79'
  11. 27D. Hazrollaj
  12. 20A. Sucu

Thống kê

034
510
48%Kiểm soát bóng52%
18Dứt điểm11
7Trúng đích3
5Chệch đích4
6Bị chặn4
4Phạt góc5
1Việt vị0
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
3Cứu thua6
408Chuyền bóng438
80%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

55Trận đấu45
78Ghi được63
68Thủng lưới49
1.42Bàn thắng mỗi trận1.4
19Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn23
41Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu