Rapid
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
CFR Cluj

Rapid vs CFR Cluj

Tỷ số chung cuộc: Rapid 1-2 CFR Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 4 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rapid thắng 1, hòa 4, CFR Cluj thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Group · Vòng 7
Phong độ
LWDWW Rapid
LWWWD CFR Cluj
  1. 18' 0-1 L. Zahovic · C. Braun
  2. 35' 0-2 A. Cordea11m
  3. 44' O. Morutan Talisson
  4. HT0-2
  5. 46' Christopher Braun
  6. 46' R. Salceanu A. Borza
  7. 46' D. Ciobotariu C. Grameni
  8. 46' D. Hazrollaj K. Keita
  9. 58' O. Morutan · T. Christensen 1-2
  10. 65' A. Aliev L. Zahovic
  11. 65' A. Sfait L. Biliboc
  12. 67' B. Burmaz D. Paraschiv
  13. 82' D. Djokovic K. Muhar
  14. 82' A. Paun A. Cordea
  15. 85' Alexandru Paşcanu
  16. 90' M. Ilie M. Korenica
  17. FT1-2

Đội hình

Rapid Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Constantin Galca
  1. 16M. Aioani
  2. 19R. Onea
  3. 5A. Pascanu
  4. 6L. Kramer
  5. 24A. Borza▼ 46'
  6. 18K. Keita▼ 46'
  7. 8C. Grameni▼ 46'
  8. 29A. Dobre
  9. 17T. Christensen
  10. 33Talisson▼ 44'
  11. 30D. Paraschiv▼ 67'

Dự bị 9

  1. 31A. Briciu
  2. 80O. Morutan▲ 44'
  3. 11B. Burmaz▲ 67'
  4. 21R. Salceanu▲ 46'
  5. 13D. Ciobotariu▲ 46'
  6. 27D. Hazrollaj▲ 46'
  7. 20A. Sucu
  8. 50D. Todoran
  9. 70A. Simonia
CFR Cluj Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Daniel Pancu
  1. 71M. Popa
  2. 47C. Braun
  3. 6S. Sinyan
  4. 2M. Huja
  5. 45M. Camora
  6. 23T. Keita
  7. 73K. Muhar▼ 82'
  8. 24A. Cordea▼ 82'
  9. 17M. Korenica▼ 90'
  10. 49L. Biliboc▼ 65'
  11. 90L. Zahovic▼ 65'

Dự bị 12

  1. 31O. Valceanu
  2. 10C. Deac
  3. 9A. Aliev▲ 65'
  4. 3A. Abeid
  5. 8A. Fica
  6. 27M. Ilie▲ 90'
  7. 77A. Sfait▲ 65'
  8. 86V. Kun
  9. 26R. Gligor
  10. 88D. Djokovic▲ 82'
  11. 11A. Paun▲ 82'
  12. 16O. Perianu

Thống kê

015
710
60%Kiểm soát bóng40%
20Dứt điểm17
7Trúng đích5
8Chệch đích7
5Bị chặn5
5Phạt góc7
0Việt vị2
10Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
2Cứu thua7
507Chuyền bóng346
88%Chính xác chuyền77%
1.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.79

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

45Trận đấu55
63Ghi được78
49Thủng lưới68
1.4Bàn thắng mỗi trận1.42
14Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn27
32Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu