Rapid vs CFR Cluj
Tỷ số chung cuộc: Rapid 1-4 CFR Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 19 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rapid thắng 1, hòa 4, CFR Cluj thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Round · Vòng 9
- Sân vận động
- Superbet Arena-Giulești, București
- Phong độ
- LWDWW Rapid
- LWWWD CFR Cluj
- 11' 0-1 A. Păun · M. Popa
- 13' ▲ M. Käit ▼ C. Ignat
- 40' 0-2 V. Postolachi · A. Sfait
- 44' Denis Ciobotariu
- 45'+3 0-3 C. Deac · M. Camora
- HT0-3
- 46' ▲ R. Onea ▼ C. Manea
- 50' ▲ L. Gojković ▼ C. Săpunaru
- 63' ▲ L. Munteanu ▼ V. Postolachi
- 64' ▲ M. Kamara ▼ A. Sfait
- 68' ▲ M. Korenica ▼ A. Păun
- 70' 0-4 Léo Bolgado · C. Deac
- 71' ▲ P. Ademo ▼ T. Christensen
- 71' ▲ D. Ankeye ▼ B. Burmaz
- 72' Peter Ademo
- 77' ▲ B. Nkololo ▼ C. Deac
- 77' ▲ R. Gligor ▼ A. Fică
- 90' A. Dobre · A. Borza 1-4
- FT1-4
Đội hình
- 16M. Aioani 6.2
- 23C. Manea ▼ 46' 6.5
- 13D. Ciobotariu 6.9
- 21C. Ignat ▼ 13' 6.5
- 24A. Borza ⇢ 6.6
- 22C. Săpunaru ▼ 50' 6.2
- 29A. Dobre ⚽ 7.6
- 15C. Vulturar 7.0
- 17T. Christensen ▼ 71' 6.9
- 10C. Petrila 7.0
- 11B. Burmaz ▼ 71' 6.3
Dự bị 12
- 4M. Käit ▲ 13' 6.7
- 19R. Onea ▲ 46' 6.6
- 28L. Gojković ▲ 50' 7.0
- 69P. Ademo ▲ 71' 6.9
- 30D. Ankeye ▲ 71' 6.7
- 7C. Micovschi
- 1F. Stolz
- 55R. Pop
- 14J. Hromada
- 3R. Bădescu
- 95E. Koljić
- 47C. Braun
- 21M. Popa ⇢ 8.2
- 3A. Abeid 6.9
- 4Léo Bolgado ⚽ 8.2
- 27M. Ilie 6.9
- 45M. Camora ⇢ 7.3
- 18L. Emërllahu 6.9
- 10C. Deac ⚽ ⇢ ▼ 77' 8.5
- 82A. Fică ▼ 77' 7.3
- 11A. Păun ⚽ ▼ 68' 7.9
- 97A. Sfait ⇢ ▼ 64' 6.7
- 93V. Postolachi ⚽ ▼ 63' 7.5
Dự bị 12
- 9L. Munteanu ▲ 63' 6.3
- 7M. Kamara ▲ 64' 6.9
- 17M. Korenica ▲ 68' 6.9
- 96B. Nkololo ▲ 77' 6.5
- 90R. Gligor ▲ 77' 6.2
- 77P. Tachtsidis
- 23F. Iacob
- 16I. Barstan
- 89O. Hindrich
- 20A. Țîrlea
- 6S. Sinyan
- 1R. Gal
Thống kê
02⚑3
⚑300
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm16
7Trúng đích7
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn4
3Phạt góc3
0Việt vị2
9Phạm lỗi6
2Thẻ vàng0
3Cứu thua6
586Chuyền bóng362
522Chuyền chính xác292
89%Chính xác chuyền81%
1.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu56
75Ghi được98
61Thủng lưới57
1.36Bàn thắng mỗi trận1.75
17Giữ sạch lưới20
25Trên 2.5 bàn26
40Hiệp hai53