CFR Cluj vs Rapid
Tỷ số chung cuộc: CFR Cluj 1-1 Rapid tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 14 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CFR Cluj thắng 5, hòa 4, Rapid thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadionul Dr. Constantin Rădulescu, Cluj-Napoca
- Phong độ
- LWWWD CFR Cluj
- LWDWW Rapid
- 7' Léo Bolgado · M. Korenica 1-0
- 11' Mattias Käit
- 39' Denis Ciobotariu
- 45' Peter Ademo
- HT1-0
- 46' ▲ C. Ignat ▼ D. Ciobotariu
- 46' ▲ E. Koljić ▼ P. Ademo
- 52' 1-1 M. Käit · C. Petrila
- 60' ▲ A. Păun ▼ L. Emërllahu
- 61' ▲ B. Nkololo ▼ A. Fică
- 73' Mattias Käit
- 79' ▲ A. Abeid ▼ M. Camora
- 79' ▲ C. Vulturar ▼ M. Käit
- 83' Aly Abeid
- 87' ▲ P. Tachtsidis ▼ M. Korenica
- 87' ▲ V. Postolachi ▼ L. Munteanu
- 89' ▲ D. Ankeye ▼ B. Burmaz
- 90'+5 Răzvan Onea
- 90'+4 ▲ C. Grameni ▼ T. Christensen
- FT1-1
Đội hình
- 89O. Hindrich 6.9
- 13Simão Rocha 7.9
- 4Léo Bolgado ⚽ 7.3
- 27M. Ilie 6.9
- 45M. Camora ▼ 79' 6.7
- 18L. Emërllahu ▼ 60' 6.5
- 88D. Đoković 6.3
- 82A. Fică ▼ 61' 6.9
- 17M. Korenica ⇢ ▼ 87' 7.3
- 9L. Munteanu ▼ 87' 6.6
- 7M. Kamara 7.3
Dự bị 12
- 11A. Păun ▲ 60' 6.9
- 96B. Nkololo ▲ 61' 6.9
- 3A. Abeid ▲ 79' 6.7
- 77P. Tachtsidis ▲ 87' 6.6
- 93V. Postolachi ▲ 87' 6.6
- 21M. Popa
- 20A. Țîrlea
- 10C. Deac
- 6S. Sinyan
- 90R. Gligor
- 25M. Name
- 99S. Jurić
- 1F. Stolz 7.9
- 19R. Onea 6.3
- 13D. Ciobotariu ▼ 46' 6.3
- 5A. Pașcanu 7.3
- 24A. Borza 7.0
- 17T. Christensen ▼ 90' 6.3
- 4M. Käit ⚽ ▼ 79' 7.2
- 69P. Ademo ▼ 46' 6.6
- 29A. Dobre 7.0
- 11B. Burmaz ▼ 89' 6.3
- 10C. Petrila ⇢ 6.9
Dự bị 12
- 21C. Ignat ▲ 46' 6.7
- 95E. Koljić ▲ 46' 6.9
- 15C. Vulturar ▲ 79' 6.6
- 30D. Ankeye ▲ 89' 6.3
- 8C. Grameni ▲ 90'
- 16M. Aioani
- 22C. Săpunaru
- 3R. Bădescu
- 55R. Pop
- 9C. N'Jie
- 28L. Gojković
- 47C. Braun
Thống kê
01⚑3
⚑440
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm5
7Trúng đích3
4Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
3Phạt góc4
6Việt vị2
8Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
2Cứu thua6
348Chuyền bóng434
256Chuyền chính xác328
74%Chính xác chuyền76%
0.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.04
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu55
98Ghi được75
57Thủng lưới61
1.75Bàn thắng mỗi trận1.36
20Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn25
53Hiệp hai40