CFR Cluj
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rapid

CFR Cluj vs Rapid

Tỷ số chung cuộc: CFR Cluj 3-0 Rapid tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CFR Cluj thắng 5, hòa 4, Rapid thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 17
Phong độ
LWWWD CFR Cluj
LWDWW Rapid
  1. 23' Kader Keïta
  2. 29' Tidiane Keita
  3. 39' Meriton Korenica
  4. HT0-0
  5. 48' A. Cordea · L. Munteanu 1-0
  6. 65' E. Koljic K. Keita
  7. 71' A. Cordea 2-0
  8. 74' R. Pop C. Vulturar
  9. 75' J. Hromada C. Petrila
  10. 75' T. Jambor A. Baroan
  11. 77' M. Korenica · L. Munteanu 3-0
  12. 81' O. Perianu T. Keita
  13. 81' A. Fica L. Emerllahu
  14. 82' C. Micovschi C. Braun
  15. 87' A. Sfait A. Cordea
  16. 88' I. Slimani L. Munteanu
  17. 90'+2 C. Deac M. Korenica
  18. FT3-0

Đội hình

CFR Cluj Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Andrea Mandorlini
  1. 89O. Hindrich 6.9
  2. 86V. Kun 7.2
  3. 6S. Sinyan 8.3
  4. 27M. Ilie 6.6
  5. 45M. Camora 6.9
  6. 23T. Keita ▼ 81' 6.7
  7. 88D. Djokovic 6.9
  8. 24A. Cordea ⚽2 ▼ 87' 8.6
  9. 18L. Emerllahu ▼ 81' 7.3
  10. 17M. Korenica ▼ 90' 8.2
  11. 9L. Munteanu ⇢2 ▼ 88' 7.6

Dự bị 12

  1. 10C. Deac ▲ 90'
  2. 16O. Perianu ▲ 81' 6.7
  3. 8A. Fica ▲ 81' 6.6
  4. 31O. Valceanu
  5. 1R. Gal
  6. 3A. Abeid
  7. 47A. Kresic
  8. 15M. Badamosi
  9. 97M. Coco
  10. 19I. Slimani ▲ 88'
  11. 77A. Sfait ▲ 87'
  12. 49L. Biliboc
Rapid Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Constantin Gâlcă
  1. 16M. Aioani 7.6
  2. 19R. Onea 6.3
  3. 13D. Ciobotariu 6.0
  4. 6L. Kramer 6.3
  5. 47C. Braun ▼ 82' 6.0
  6. 18K. Keita ▼ 65' 6.9
  7. 15C. Vulturar ▼ 74' 6.6
  8. 29A. Dobre 6.5
  9. 17T. Christensen 6.7
  10. 10C. Petrila ▼ 75' 6.9
  11. 90A. Baroan ▼ 75' 6.3

Dự bị 12

  1. 23C. Manea
  2. 95E. Koljic ▲ 65' 6.3
  3. 8C. Grameni
  4. 21C. Ignat
  5. 99C. Micovschi ▲ 82' 6.7
  6. 14J. Hromada ▲ 75' 6.3
  7. 28L. Gojkovic
  8. 9T. Jambor ▲ 75' 6.3
  9. 1F. Stolz
  10. 55R. Pop ▲ 74' 6.3
  11. 3R. Badescu
  12. 31A. Briciu

Thống kê

026
310
38%Kiểm soát bóng62%
16Dứt điểm13
9Trúng đích1
2Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
6Phạt góc3
0Việt vị2
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
1Cứu thua7
316Chuyền bóng523
231Chuyền chính xác455
73%Chính xác chuyền87%
2.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.13

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

55Trận đấu45
78Ghi được63
68Thủng lưới49
1.42Bàn thắng mỗi trận1.4
19Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn23
41Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu