CFR Cluj
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Rapid

CFR Cluj vs Rapid

Tỷ số chung cuộc: CFR Cluj 1-1 Rapid tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CFR Cluj thắng 5, hòa 4, Rapid thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 17
Sân vận động
Stadionul Dr. Constantin Rădulescu, Cluj-Napoca
Phong độ
LWWWD CFR Cluj
LWDWW Rapid
  1. 45'+1 Clinton N'Jie
  2. HT0-0
  3. 57' F. Hasani C. NJie
  4. 63' M. Korenica V. Postolachi
  5. 76' P. Tachtsidis B. Nkololo
  6. 76' P. Michael L. Munteanu
  7. 81' A. Fică 1-0
  8. 84' A. Artean A. Fică
  9. 86' R. Pop C. Petrila
  10. 86' C. Grameni J. Hromada
  11. 87' B. Burmaz C. Manea
  12. 90' 1-1 B. Burmaz · A. Borza
  13. FT1-1

Đội hình

CFR Cluj Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Petrescu
  1. 89O. Hindrich
  2. 19V. Mogoș
  3. 4Léo Bolgado
  4. 27M. Ilie
  5. 13Simão Rocha
  6. 88D. Đoković
  7. 96B. Nkololo▼ 76'
  8. 82A. Fică▼ 84'
  9. 11A. Păun
  10. 93V. Postolachi▼ 63'
  11. 9L. Munteanu▼ 76'

Dự bị 12

  1. 17M. Korenica▲ 63'
  2. 77P. Tachtsidis▲ 76'
  3. 99P. Michael▲ 76'
  4. 26A. Artean▲ 84'
  5. 45M. Camora
  6. 23F. Iacob
  7. 8R. Filip
  8. 5D. Graovac
  9. 18K. Keïta
  10. 1R. Gal
  11. 42M. Boben
  12. 10C. Deac
Rapid Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Şumudică
  1. 1B. Siegrist
  2. 23C. Manea▼ 87'
  3. 21C. Ignat
  4. 5A. Pașcanu
  5. 19R. Onea
  6. 14J. Hromada▼ 86'
  7. 17T. Christensen
  8. 24A. Borza
  9. 9C. N'Jie
  10. 45A. Boupendza
  11. 10C. Petrila▼ 86'

Dự bị 12

  1. 8F. Hasani▲ 57'
  2. 55R. Pop▲ 86'
  3. 20C. Grameni▲ 86'
  4. 11B. Burmaz▲ 87'
  5. 25X. Emmers
  6. 28L. Gojković
  7. 15C. Vulturar
  8. 36F. Blažek
  9. 22C. Săpunaru
  10. 16M. Aioani
  11. 7C. Micovschi
  12. 47C. Braun

Thống kê

007
710
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm12
2Trúng đích4
7Chệch đích5
5Bị chặn3
7Phạt góc7
1Việt vị5
9Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
3Cứu thua1
465Chuyền bóng489
76%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 43 - 24 +19 56
2
CFR Cluj
30 56 - 32 +24 54
3
CS Universitatea Craiova
30 45 - 28 +17 52
4
FC Universitatea Cluj
10 12 - 15 -3 39
6
Dinamo Bucuresti
10 10 - 19 -9 31
6
Rapid
30 35 - 26 +9 46
8
AFC Hermannstadt
30 34 - 40 -6 41
9
Petrolul Ploiesti
30 29 - 29 0 40
9
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 16 -9 26
10
Farul Constanta
30 29 - 38 -9 35
11
Uta Arad
30 28 - 35 -7 34
12
Oţelul
30 24 - 32 -8 32
13
Politehnica Iasi
30 29 - 46 -17 31
14
FC Botosani
30 26 - 37 -11 31
15
AFC Unirea Slobozia
30 28 - 47 -19 26
16
SCM Gloria Buzău
30 25 - 51 -26 20
Relegation Round Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu55
98Ghi được75
57Thủng lưới61
1.75Bàn thắng mỗi trận1.36
20Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn25
53Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu