Rapid
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
CFR Cluj

Rapid vs CFR Cluj

Tỷ số chung cuộc: Rapid 1-1 CFR Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 20 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rapid thắng 1, hòa 4, CFR Cluj thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 2
Phong độ
LWDWW Rapid
LWWWD CFR Cluj
  1. 25' 0-1 V. Postolachi · K. Muhar
  2. 35' Karlo Muhar
  3. HT0-1
  4. 47' E. Koljic · C. Manea 1-1
  5. 50' Elvir Koljić
  6. 58' L. Munteanu V. Postolachi
  7. 58' B. Nkololo C. Deac
  8. 63' J. Hromada E. Koljic
  9. 66' A. Fica A. Paun
  10. 74' A. Borza R. Pop
  11. 74' D. Hazrollaj C. Manea
  12. 76' V. Kun A. Sfait
  13. 76' M. Korenica A. Abeid
  14. 79' L. Kramer A. Pascanu
  15. 79' L. Gojkovic T. Christensen
  16. 90'+4 Damjan Đoković
  17. FT1-1

Đội hình

Rapid Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Constantin Galca
  1. 1F. Stolz
  2. 23C. Manea▼ 74'
  3. 13D. Ciobotariu
  4. 5A. Pascanu▼ 79'
  5. 19R. Onea
  6. 17T. Christensen▼ 79'
  7. 18K. Keita
  8. 29A. Dobre
  9. 55R. Pop▼ 74'
  10. 10C. Petrila
  11. 95E. Koljic▼ 63'

Dự bị 12

  1. 16M. Aioani
  2. 24A. Borza▲ 74'
  3. 47C. Braun
  4. 3R. Badescu
  5. 6L. Kramer▲ 79'
  6. 28L. Gojkovic▲ 79'
  7. 8C. Grameni
  8. 14J. Hromada▲ 63'
  9. 7O. El Sawy
  10. 99C. Micovschi
  11. 27D. Hazrollaj▲ 74'
  12. 9T. Jambor
CFR Cluj Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Daniel Pancu
  1. 89O. Hindrich
  2. 3A. Abeid▼ 76'
  3. 4L. Bolgado
  4. 6S. Sinyan
  5. 45M. Camora
  6. 73K. Muhar
  7. 88D. Djokovic
  8. 11A. Paun▼ 66'
  9. 10C. Deac▼ 58'
  10. 93V. Postolachi▼ 58'
  11. 77A. Sfait▼ 76'

Dự bị 12

  1. 9L. Munteanu▲ 58'
  2. 29M. Samake
  3. 97D. Ciubancan
  4. 96B. Nkololo▲ 58'
  5. 90R. Gligor
  6. 44D. Dumbravanu
  7. 27M. Ilie
  8. 20A. Tirlea
  9. 86V. Kun▲ 76'
  10. 99A. Micai
  11. 8A. Fica▲ 66'
  12. 17M. Korenica▲ 76'

Thống kê

015
420
58%Kiểm soát bóng42%
24Dứt điểm15
7Trúng đích3
12Chệch đích5
5Bị chặn7
5Phạt góc4
6Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
2Cứu thua6
497Chuyền bóng364
88%Chính xác chuyền79%
1.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.05

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

45Trận đấu55
63Ghi được78
49Thủng lưới68
1.4Bàn thắng mỗi trận1.42
14Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn27
32Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu