Dinamo Bucuresti vs CS Universitatea Craiova
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Bucuresti 5-1 CS Universitatea Craiova tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo Bucuresti thắng 2, hòa 4, CS Universitatea Craiova thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 2
- Phong độ
- WDWWW Dinamo Bucuresti
- WLDWW CS Universitatea Craiova
- 8' A. Soro · A. Pop 1-0
- 29' A. Musi · D. Armstrong 2-0
- 32' David Irimia
- 36' Danny Armstrong
- 37' ▲ C. Mora ▼ R. Webster
- 45'+6 Alexandru Musi
- 45'+1 Alexandru Musi
- 45'+6 Juraj Badelj
- HT2-0
- 46' ▲ N. Bancu ▼ A. Mekvabishvili
- 46' ▲ Heriberto Tavares ▼ M. Etim
- 50' 2-1 S. Nsimba · N. Bancu
- 59' A. Pop · D. Armstrong 3-1
- 62' Alexandru Pop
- 64' ▲ O. Hintsa ▼ A. Pop
- 65' ▲ I. Tarba ▼ D. Armstrong
- 66' ▲ L. Basceanu ▼ D. Matei
- 69' ▲ A. Cicaldau ▼ T. Baluta
- 76' C. Cirjan11m 4-1
- 80' ▲ D. Benavides ▼ D. Irimia
- 86' Nicușor Bancu
- 87' ▲ R. Radu ▼ R. Oprut
- 88' ▲ C. Mihai ▼ C. Cirjan
- 90' M. Pascual · A. Soro 5-1
- FT5-1
Đội hình
- 36A. Bellaarouch 8.2
- 20D. Irimia ▼ 80' 5.9
- 44M. Pascual ⚽ 7.9
- 15N. Stoinov 6.2
- 31R. Oprut ▼ 87' 6.6
- 77D. Armstrong ⇢2 ▼ 65' 8.2
- 29A. Soro ⚽ ⇢ 8.3
- 90I. Marginean 7.0
- 10C. Cirjan ⚽ ▼ 88' 7.2
- 7A. Musi ⚽ 7.9
- 99A. Pop ⚽ ⇢ ▼ 64' 8.2
Dự bị 12
- 73A. Rosca
- 18O. Hintsa ▲ 64' 6.6
- 30M. Dutu
- 66S. Opris
- 9M. Karamoko
- 21C. Mihai ▲ 88' 6.7
- 26A. Mazilu
- 22D. Benavides ▲ 80' 6.6
- 23I. Tarba ▲ 65' 6.9
- 98A. Irimia
- 19R. Radu ▲ 87' 6.7
- 16G. Udosen
- 90R. Sava 6.3
- 4A. Cretu 6.3
- 24N. Stevanovic 6.2
- 15J. Badelj 5.2
- 23Teles 6.5
- 5A. Mekvabishvili ▼ 46' 7.0
- 8T. Baluta ▼ 69' 6.7
- 31R. Webster ▼ 37' 5.9
- 30D. Matei ▼ 66' 7.2
- 7S. Nsimba ⚽ 7.6
- 12M. Etim ▼ 46' 6.9
Dự bị 12
- 21L. Popescu
- 1A. Maxim
- 11N. Bancu ▲ 46' 6.5
- 6V. Screciu
- 19Heriberto Tavares ▲ 46' 5.9
- 28A. Rus
- 17C. Mora ▲ 37' 7.0
- 29L. Basceanu ▲ 66' 6.2
- 20A. Cicaldau ▲ 69' 6.2
- 10S. Baiaram
- 22S. Elisor
- 18M. Radulescu
Thống kê
02⚑8
⚑111
47%Kiểm soát bóng53%
18Dứt điểm9
7Trúng đích5
4Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn1
8Phạt góc1
7Việt vị1
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
369Chuyền bóng425
312Chuyền chính xác369
85%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 19 - 7 | +12 | 20 | |
| 2 | 9 | 11 - 5 | +6 | 18 | |
| 3 | 9 | 18 - 9 | +9 | 15 | |
| 4 | 8 | 9 - 10 | -1 | 15 | |
| 5 | 9 | 14 - 10 | +4 | 14 | |
| 6 | 9 | 7 - 9 | -2 | 13 | |
| 7 | 9 | 8 - 6 | +2 | 11 | |
| 8 | 8 | 11 - 10 | +1 | 11 | |
| 9 | 8 | 12 - 8 | +4 | 10 | |
| 10 | 8 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 11 | 8 | 12 - 13 | -1 | 10 | |
| 12 | 8 | 4 - 6 | -2 | 10 | |
| 13 | 9 | 13 - 15 | -2 | 9 | |
| 14 | 7 | 9 - 13 | -4 | 9 | |
| 15 | 9 | 9 - 20 | -11 | 8 | |
| 16 | 9 | 6 - 21 | -15 | 1 |
Superliga (Championship Group) Superliga (Relegation Group)
So sánh
11Trận đấu18
24Ghi được32
11Thủng lưới19
2.18Bàn thắng mỗi trận1.78
2Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn9
11Hiệp hai18