CS Universitatea Craiova vs Dinamo Bucuresti
Tỷ số chung cuộc: CS Universitatea Craiova 2-1 Dinamo Bucuresti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CS Universitatea Craiova thắng 4, hòa 4, Dinamo Bucuresti thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Group · Vòng 7
- Phong độ
- LDWWW CS Universitatea Craiova
- WDWWW Dinamo Bucuresti
- HT0-0
- 46' ▲ S. Baiaram ▼ Teles
- 49' ▲ C. Mihai ▼ A. Soro
- 58' ▲ S. Nsimba ▼ M. Etim
- 59' 0-1 N. Stoioanov · C. Mihai
- 61' A. Cicaldau 1-1
- 73' ▲ M. Dutu ▼ G. Milanov
- 73' ▲ A. Pop ▼ G. Puscas
- 79' ▲ L. Basceanu ▼ D. Matei
- 79' ▲ T. Baluta ▼ A. Cicaldau
- 86' ▲ J. Ikoko ▼ A. Musi
- 90'+9 Danny Armstrong
- 90'+5 Raul Opruț
- 90'+4 ▲ A. Cretu ▼ A. Mekvabishvili
- 90' S. Nsimba · L. Basceanu 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 21L. Popescu 6.3
- 3O. Romanchuk 6.7
- 28A. Rus 6.6
- 6V. Screciu 6.9
- 17C. Mora 6.9
- 5A. Mekvabishvili ▼ 90' 7.2
- 20A. Cicaldau ⚽ ▼ 79' 7.2
- 11N. Bancu 7.2
- 30D. Matei ▼ 79' 6.5
- 23Teles ▼ 46' 6.3
- 12M. Etim ▼ 58' 6.5
Dự bị 12
- 32Joao Goncalves
- 4A. Cretu ▲ 90'
- 19V. Mogos
- 24N. Stevanovic
- 9A. Al Hamlawi
- 7S. Nsimba ⚽ ▲ 58' 7.3
- 29L. Basceanu ▲ 79' 7.2
- 2F. Stefan
- 8T. Baluta ▲ 79' 6.6
- 10S. Baiaram ▲ 46' 6.6
- 18M. Radulescu
- 15J. Badelj
- 1D. Epassy 6.9
- 27M. Sivis 6.3
- 4K. Boateng 6.9
- 15N. Stoioanov ⚽ 7.3
- 3R. Oprut 6.3
- 29A. Soro ▼ 49' 6.5
- 8E. Gnahore 6.5
- 17G. Milanov ▼ 73' 6.5
- 7A. Musi ▼ 86' 6.5
- 47G. Puscas ▼ 73' 6.3
- 77D. Armstrong 7.0
Dự bị 11
- 73A. Rosca
- 32J. Ikoko ▲ 86' 6.5
- 20A. Bordusanu
- 24A. Caragea
- 30M. Dutu ▲ 73' 6.3
- 99A. Pop ▲ 73' 6.3
- 55V. Ticu
- 10C. Cirjan
- 21C. Mihai ▲ 49' 6.5
- 23I. Tarba
- 26S. Toader
Thống kê
00⚑4
⚑620
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm8
9Trúng đích2
6Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
4Phạt góc6
0Việt vị4
6Phạm lỗi7
0Thẻ vàng2
1Cứu thua7
467Chuyền bóng359
370Chuyền chính xác251
79%Chính xác chuyền70%
2.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.91
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
61Trận đấu50
106Ghi được67
58Thủng lưới52
1.74Bàn thắng mỗi trận1.34
27Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn20
67Hiệp hai44