Dinamo Bucuresti vs CS Universitatea Craiova
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Bucuresti 1-1 CS Universitatea Craiova tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 9 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo Bucuresti thắng 2, hòa 4, CS Universitatea Craiova thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 26
- Phong độ
- WDWWW Dinamo Bucuresti
- LDWWW CS Universitatea Craiova
- 3' Steven Nsimba
- 35' Adrian Rus
- HT0-0
- 49' ▲ A. Al Hamlawi ▼ S. Nsimba
- 51' A. Soro · R. Oprut 1-0
- 59' Cătălin Cîrjan
- 61' ▲ C. Mora ▼ Teles
- 63' ▲ A. Mazilu ▼ A. Musi
- 65' 1-1 A. Al Hamlawi · A. Cicaldau
- 71' ▲ A. Pop ▼ A. Soro
- 80' ▲ T. Baluta ▼ A. Mekvabishvili
- 80' ▲ M. Etim ▼ S. Baiaram
- 84' ▲ G. Milanov ▼ D. Armstrong
- 85' ▲ C. Mihai ▼ C. Cirjan
- 90'+3 Cristian Mihai
- FT1-1
Đội hình
- 1D. Epassy 6.9
- 27M. Sivis 6.9
- 4K. Boateng 6.6
- 15N. Stoioanov 6.0
- 3R. Oprut ⇢ 6.6
- 8E. Gnahore 6.5
- 90I. Marginean 6.9
- 7A. Musi ▼ 63' 6.3
- 10C. Cirjan ▼ 85' 6.2
- 77D. Armstrong ▼ 84' 6.6
- 29A. Soro ⚽ ▼ 71' 7.3
Dự bị 12
- 73A. Rosca
- 28M. Licaciu
- 17G. Milanov ▲ 84' 6.6
- 19A. Mazilu ▲ 63' 6.5
- 21C. Mihai ▲ 85' 6.7
- 23I. Tarba
- 24A. Caragea
- 26M. Toader
- 30M. Dutu
- 32J. Ikoko
- 55V. Ticu
- 99A. Pop ▲ 71' 6.2
- 21L. Popescu 6.9
- 3O. Romanchuk 6.9
- 28A. Rus 6.3
- 6V. Screciu 6.9
- 23Teles ▼ 61' 6.5
- 30D. Matei 6.9
- 5A. Mekvabishvili ▼ 80' 6.9
- 20A. Cicaldau ⇢ 6.9
- 11N. Bancu 7.2
- 7S. Nsimba ▼ 49' 7.0
- 10S. Baiaram ▼ 80' 6.2
Dự bị 12
- 77P. Isenko
- 1S. J. Lung
- 24N. Stevanovic
- 19V. Mogos
- 17C. Mora ▲ 61' 7.5
- 4A. Cretu
- 15J. Badelj
- 38D. Muntean
- 8T. Baluta ▲ 80' 6.6
- 29L. Basceanu
- 12M. Etim ▲ 80' 6.9
- 9A. Al Hamlawi ⚽ ▲ 49' 7.2
Thống kê
02⚑0
⚑220
43%Kiểm soát bóng57%
4Dứt điểm11
2Trúng đích4
2Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn2
0Phạt góc2
2Việt vị2
15Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
3Cứu thua1
357Chuyền bóng483
252Chuyền chính xác378
71%Chính xác chuyền78%
0.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
50Trận đấu61
67Ghi được106
52Thủng lưới58
1.34Bàn thắng mỗi trận1.74
17Giữ sạch lưới27
20Trên 2.5 bàn32
44Hiệp hai67