CS Universitatea Craiova
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Dinamo Bucuresti

CS Universitatea Craiova vs Dinamo Bucuresti

Tỷ số chung cuộc: CS Universitatea Craiova 2-2 Dinamo Bucuresti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 26 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CS Universitatea Craiova thắng 4, hòa 4, Dinamo Bucuresti thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 11
Phong độ
LDWWW CS Universitatea Craiova
WDWWW Dinamo Bucuresti
  1. 17' 0-1 A. Musi
  2. 20' Teles · S. Baiaram 1-1
  3. 41' Alexandru Musi
  4. HT1-1
  5. 49' J. Badelj · A. Cicaldau 2-1
  6. 57' D. Armstrong S. Perica
  7. 57' G. Milanov I. Marginean
  8. 64' Nicușor Bancu
  9. 65' Nicușor Bancu
  10. 70' F. Stefan S. Baiaram
  11. 74' A. Mekvabishvili A. Cicaldau
  12. 74' A. Pop R. Oprut
  13. 75' S. Nsimba A. Al Hamlawi
  14. 79' A. Caragea A. Musi
  15. 80' A. Soro C. Kyriakou
  16. 82' Maxime Sivis
  17. 83' Adrian Caragea
  18. 90'+7 Tudor Băluță
  19. 90' 2-2 A. Pop
  20. FT2-2

Đội hình

CS Universitatea Craiova Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Mirel Matei Rădoi
  1. 77P. Isenko 7.3
  2. 28A. Rus 6.3
  3. 6V. Screciu 6.5
  4. 15J. Badelj 7.5
  5. 18M. Radulescu 7.3
  6. 23Teles 7.3
  7. 8T. Baluta 6.9
  8. 20A. Cicaldau ▼ 74' 6.9
  9. 11N. Bancu 5.9
  10. 9A. Al Hamlawi ▼ 75' 6.2
  11. 10S. Baiaram ▼ 70' 7.3

Dự bị 12

  1. 1S. J. Lung
  2. 24N. Stevanovic
  3. 19V. Mogos
  4. 17C. Mora
  5. 5A. Mekvabishvili ▲ 74' 6.3
  6. 4A. Cretu
  7. 30D. Matei
  8. 14L. Houri
  9. 29L. Basceanu
  10. 39S. Nsimba ▲ 75' 6.5
  11. 2F. Stefan ▲ 70' 6.3
  12. 12M. Etim
Dinamo Bucuresti Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Željko Kopić
  1. 1D. Epassy 5.6
  2. 27M. Sivis 6.6
  3. 4K. Boateng 6.3
  4. 15N. Stoioanov 6.6
  5. 3R. Oprut ▼ 74' 7.2
  6. 23C. Kyriakou ▼ 80' 6.3
  7. 90I. Marginean ▼ 57' 6.9
  8. 10C. Cirjan 6.9
  9. 7A. Musi ▼ 79' 6.9
  10. 18S. Perica ▼ 57' 5.9
  11. 9M. Karamoko 6.5

Dự bị 12

  1. 99A. Pop ▲ 74' 7.5
  2. 48L. Barbulescu
  3. 77D. Armstrong ▲ 57' 7.3
  4. 29A. Soro ▲ 80' 6.9
  5. 26S. Mihnea-Lustin
  6. 24A. Caragea ▲ 79' 6.5
  7. 20A. Bordusanu
  8. 17G. Milanov ▲ 57' 6.7
  9. 13A. Tabuncic
  10. 6C. Licsandru
  11. 28M. Licaciu
  12. 73A. Rosca

Thống kê

113
530
42%Kiểm soát bóng58%
15Dứt điểm16
4Trúng đích7
8Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
3Phạt góc5
0Việt vị1
15Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
365Chuyền bóng496
299Chuyền chính xác420
82%Chính xác chuyền85%
1.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.55

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

61Trận đấu50
106Ghi được67
58Thủng lưới52
1.74Bàn thắng mỗi trận1.34
27Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn20
67Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu