CS Universitatea Craiova vs Dinamo Bucuresti
Tỷ số chung cuộc: CS Universitatea Craiova 2-1 Dinamo Bucuresti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CS Universitatea Craiova thắng 4, hòa 4, Dinamo Bucuresti thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Round · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadionul Ion Oblemenco, Craiova
- Phong độ
- LDWWW CS Universitatea Craiova
- WDWWW Dinamo Bucuresti
- 12' 0-1 A. Mărginean · G. Milanov
- 18' Andrei Mărginean
- 24' ▲ D. Barbu ▼ Ș. Baiaram
- HT0-1
- 46' D. Barbu · A. Mitriță 1-1
- 53' Răzvan Patriche
- 58' ▲ A. Caragea ▼ A. Mărginean
- 61' A. Mitriță 2-1
- 64' ▲ D. Politic ▼ A. Pop
- 72' ▲ H. Abdallah ▼ S. Perica
- 75' ▲ J. Lukić ▼ Alisson Safira
- FT2-1
Đội hình
- 33S. Lung 7.0
- 12Basilio Ndong 6.6
- 19V. Mogoș 7.3
- 6V. Screciu 7.2
- 11N. Bancu 7.3
- 8T. Oshima 7.3
- 5A. Mekvabishvili 6.3
- 10Ș. Baiaram ▼ 24' 6.9
- 14L. Houri 7.7
- 28A. Mitriță ⚽ ⇢ 8.5
- 9Alisson Safira ▼ 75' 7.2
Dự bị 9
- 27D. Barbu ⚽ ▲ 24' 7.7
- 24J. Lukić ▲ 75' 6.6
- 22Iago López
- 37T. Luta
- 17C. Mora
- 23M. Căpățînă
- 21L. Popescu
- 32R. Stoian
- 41M. Pacurar
- 73A. Roșca 7.3
- 98C. Costin 7.0
- 23R. Patriche 6.3
- 28J. Homawoo 6.5
- 3R. Opruț 6.7
- 33P. Olsen 6.9
- 90A. Mărginean ⚽ ▼ 58' 7.3
- 10C. Cîrjan 7.2
- 17G. Milanov ⇢ 7.5
- 18S. Perica ▼ 72' 6.9
- 99A. Pop ▼ 64' 6.3
Dự bị 8
- 24A. Caragea ▲ 58' 6.5
- 7D. Politic ▲ 64' 6.3
- 19H. Abdallah ▲ 72' 6.7
- 1A. Golubović
- 22C. Soare
- 32A. Cristea
- 5R. Paşcalău
- 30R. Rotund
Thống kê
00⚑4
⚑620
52%Kiểm soát bóng48%
17Dứt điểm6
5Trúng đích3
9Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
4Phạt góc6
1Việt vị2
13Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
2Cứu thua4
477Chuyền bóng433
418Chuyền chính xác375
88%Chính xác chuyền87%
1.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu53
72Ghi được72
55Thủng lưới68
1.38Bàn thắng mỗi trận1.36
15Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn20
45Hiệp hai27