Dinamo Bucuresti
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
CS Universitatea Craiova

Dinamo Bucuresti vs CS Universitatea Craiova

Tỷ số chung cuộc: Dinamo Bucuresti 0-2 CS Universitatea Craiova tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 21 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo Bucuresti thắng 2, hòa 4, CS Universitatea Craiova thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Round · Vòng 5
Sân vận động
Arena Naţională, Bucureşti
Phong độ
WDWWW Dinamo Bucuresti
LDWWW CS Universitatea Craiova
  1. 42' Ștefan Baiaram
  2. HT0-0
  3. 53' 0-1 Ș. Baiaram · N. Bancu
  4. 56' Cătălin Cîrjan
  5. 59' J. Homawoo Antonio Luna
  6. 59' A. Pop C. Costin
  7. 62' 0-2 A. Mitriță · Ș. Baiaram
  8. 66' D. Barbu Ș. Baiaram
  9. 67' L. Houri T. Oshima
  10. 72' Raul Opruț
  11. 80' C. Soare G. Milanov
  12. 80' H. Abdallah S. Perica
  13. 90'+1 R. Paşcalău M. Sivis
  14. 90'+1 D. Maldonado Alisson Safira
  15. 90'+1 V. Mogoș C. Mora
  16. FT0-2

Đội hình

Dinamo Bucuresti Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ž. Kopić
  1. 1A. Golubović 6.9
  2. 27M. Sivis ▼ 90' 6.9
  3. 90A. Mărginean 6.9
  4. 3R. Opruț 6.7
  5. 80Antonio Luna ▼ 59' 6.9
  6. 17G. Milanov ▼ 80' 7.2
  7. 33P. Olsen 7.3
  8. 98C. Costin ▼ 59' 7.0
  9. 10C. Cîrjan 6.5
  10. 9A. Selmani 5.9
  11. 18S. Perica ▼ 80' 6.9

Dự bị 7

  1. 28J. Homawoo ▲ 59' 6.5
  2. 99A. Pop ▲ 59' 6.3
  3. 22C. Soare ▲ 80' 6.3
  4. 19H. Abdallah ▲ 80' 6.6
  5. 5R. Paşcalău ▲ 90'
  6. 73A. Roșca
  7. 16A. Stoian
CS Universitatea Craiova Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Rădoi
  1. 21L. Popescu 7.0
  2. 17C. Mora ▼ 90' 8.2
  3. 26G. Zajkov 7.3
  4. 15J. Badelj 6.9
  5. 11N. Bancu 7.6
  6. 8T. Oshima ▼ 67' 6.3
  7. 6V. Screciu 7.5
  8. 5A. Mekvabishvili 7.2
  9. 10Ș. Baiaram ▼ 66' 8.3
  10. 9Alisson Safira ▼ 90' 7.5
  11. 28A. Mitriță 7.3

Dự bị 11

  1. 27D. Barbu ▲ 66' 6.5
  2. 14L. Houri ▲ 67' 6.9
  3. 3D. Maldonado ▲ 90'
  4. 19V. Mogoș ▲ 90'
  5. 32R. Stoian
  6. 31Ș. Bană
  7. 12Basilio Ndong
  8. 22Iago López
  9. 33S. Lung
  10. 23M. Căpățînă
  11. 39R. Lăpădătescu

Thống kê

028
510
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm11
2Trúng đích7
6Chệch đích0
7Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
8Phạt góc5
1Việt vị1
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
4Cứu thua1
368Chuyền bóng479
302Chuyền chính xác413
82%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 43 - 24 +19 56
2
CFR Cluj
30 56 - 32 +24 54
3
CS Universitatea Craiova
30 45 - 28 +17 52
4
FC Universitatea Cluj
10 12 - 15 -3 39
6
Dinamo Bucuresti
10 10 - 19 -9 31
6
Rapid
30 35 - 26 +9 46
8
AFC Hermannstadt
30 34 - 40 -6 41
9
Petrolul Ploiesti
30 29 - 29 0 40
9
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 16 -9 26
10
Farul Constanta
30 29 - 38 -9 35
11
Uta Arad
30 28 - 35 -7 34
12
Oţelul
30 24 - 32 -8 32
13
Politehnica Iasi
30 29 - 46 -17 31
14
FC Botosani
30 26 - 37 -11 31
15
AFC Unirea Slobozia
30 28 - 47 -19 26
16
SCM Gloria Buzău
30 25 - 51 -26 20
Relegation Round Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu52
72Ghi được72
68Thủng lưới55
1.36Bàn thắng mỗi trận1.38
16Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu