Dinamo Bucuresti vs CS Universitatea Craiova
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Bucuresti 2-1 CS Universitatea Craiova tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo Bucuresti thắng 2, hòa 4, CS Universitatea Craiova thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadionul Arcul de Triumf, București
- Phong độ
- WDWWW Dinamo Bucuresti
- LDWWW CS Universitatea Craiova
- 1' A. Bani · A. Selmani 1-0
- 4' Ahmed Bani
- 12' ▲ C. Mora ▼ L. Paradela
- 42' E. Gnahoré · H. Abdallah 2-0
- 44' 2-1 E. Koljić
- HT2-1
- 49' Raul Opruț
- 49' ▲ L. Houri ▼ A. Mekvabishvili
- 57' Maxime Sivis
- 58' Maxime Sivis
- 61' ▲ C. Costin ▼ C. Cîrjan
- 65' Ștefan Vlădoiu
- 71' ▲ A. Ivan ▼ Ș. Vlădoiu
- 71' ▲ Ș. Baiaram ▼ Ș. Bană
- 77' ▲ C. Licsandru ▼ A. Bani
- 77' ▲ R. Patriche ▼ G. Milanov
- 80' Josué Homawoo
- 82' Josué Homawoo
- 82' Josué Homawoo
- 85' ▲ A. Mărginean ▼ A. Selmani
- 87' Cristian Licsandru
- 87' Andrei Mărginean
- 87' Lyes Houri
- 90'+6 Cristian Costin
- 90'+4 Adnan Golubović
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Golubović 6.3
- 27M. Sivis 5.9
- 4K. Boateng 7.3
- 28J. Homawoo 6.2
- 3R. Opruț 6.6
- 17G. Milanov ▼ 77' 6.5
- 8E. Gnahoré ⚽ 7.5
- 10C. Cîrjan ▼ 61' 6.5
- 19H. Abdallah ⇢ 6.7
- 9A. Selmani ⇢ ▼ 85' 7.2
- 22A. Bani ⚽ ▼ 77' 7.2
Dự bị 11
- 98C. Costin ▲ 61' 7.2
- 6C. Licsandru ▲ 77' 6.6
- 23R. Patriche ▲ 77' 6.6
- 90A. Mărginean ▲ 85' 6.3
- 73A. Roșca
- 31C. Amzăr
- 77A. Florescu
- 24A. Caragea
- 29A. Irimia
- 20A. Borduşanu
- 18Alberto Soro
- 21L. Popescu 6.3
- 2Ș. Vlădoiu ▼ 71' 6.7
- 3D. Maldonado 6.9
- 26G. Zajkov 6.6
- 11N. Bancu 6.9
- 8T. Oshima 7.0
- 5A. Mekvabishvili ▼ 49' 6.9
- 31Ș. Bană ▼ 71' 6.3
- 28A. Mitriță 6.7
- 7L. Paradela ▼ 12' 6.5
- 19E. Koljić ⚽ 7.5
Dự bị 12
- 17C. Mora ▲ 12' 7.2
- 14L. Houri ▲ 49' 6.9
- 9A. Ivan ▲ 71' 6.3
- 10Ș. Baiaram ▲ 71' 6.7
- 25Grego Sierra
- 37M. Danciu
- 27D. Barbu
- 33S. Lung
- 6V. Screciu
- 15J. Badelj
- 12Basilio Ndong
- 23M. Căpățînă
Thống kê
27⚑2
⚑620
37%Kiểm soát bóng63%
7Dứt điểm10
2Trúng đích2
2Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
2Phạt góc6
18Phạm lỗi17
7Thẻ vàng2
2Thẻ đỏ0
291Chuyền bóng500
210Chuyền chính xác414
72%Chính xác chuyền83%
0.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.93
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu52
72Ghi được72
68Thủng lưới55
1.36Bàn thắng mỗi trận1.38
16Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai45