Dinamo Bucuresti vs CS Universitatea Craiova
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Bucuresti 0-1 CS Universitatea Craiova tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 19 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo Bucuresti thắng 2, hòa 4, CS Universitatea Craiova thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Group · Vòng 2
- Phong độ
- WDWWW Dinamo Bucuresti
- LDWWW CS Universitatea Craiova
- -5' Adrian Mazilu
- -5' Alexandru Crețu
- 44' Kennedy Boateng
- 45' Eddy Gnahoré
- 45'+6 Nicușor Bancu
- 45' 0-1 M. Etim · S. Baiaram
- HT0-1
- 46' ▲ L. Popescu ▼ P. Isenko
- 46' ▲ F. Stefan ▼ S. Baiaram
- 53' Maxime Sivis
- 55' ▲ J. Ikoko ▼ M. Sivis
- 56' ▲ A. Pop ▼ I. Marginean
- 56' ▲ A. Mazilu ▼ A. Musi
- 58' Tudor Băluță
- 62' ▲ A. Cicaldau ▼ T. Baluta
- 69' ▲ Teles ▼ M. Etim
- 75' ▲ I. Tarba ▼ R. Oprut
- 81' ▲ A. Caragea ▼ E. Gnahore
- 82' Alexandru Pop
- 83' Jordan Ikoko
- 83' Samuel Teles
- 83' Adrian Rus
- FT0-1
Đội hình
- 1D. Epassy 6.5
- 27M. Sivis ▼ 55' 6.3
- 4K. Boateng 6.7
- 15N. Stoioanov 6.5
- 3R. Oprut ▼ 75' 6.3
- 8E. Gnahore ▼ 81' 6.9
- 90I. Marginean ▼ 56' 7.2
- 10C. Cirjan 7.2
- 7A. Musi ▼ 56' 6.3
- 29A. Soro 6.6
- 77D. Armstrong 6.2
Dự bị 11
- 73A. Rosca
- 32J. Ikoko ▲ 55' 7.7
- 17G. Milanov
- 24A. Caragea ▲ 81' 6.7
- 99A. Pop ▲ 56' 6.2
- 55V. Ticu
- 21C. Mihai
- 19A. Mazilu ▲ 56' 6.5
- 23I. Tarba ▲ 75' 6.7
- 26S. Toader
- 88M. N'Giuwu
- 77P. Isenko ▼ 46' 7.2
- 17C. Mora 7.2
- 3O. Romanchuk 7.5
- 28A. Rus 7.5
- 6V. Screciu 7.2
- 11N. Bancu 6.2
- 30D. Matei 6.5
- 5A. Mekvabishvili 6.6
- 8T. Baluta ▼ 62' 6.3
- 10S. Baiaram ⇢ ▼ 46' 7.2
- 12M. Etim ⚽ ▼ 69' 7.2
Dự bị 12
- 21L. Popescu ▲ 46' 6.3
- 4A. Cretu
- 14L. Houri
- 24N. Stevanovic
- 23Teles ▲ 69' 6.6
- 9A. Al Hamlawi
- 7S. Nsimba
- 29L. Basceanu
- 20A. Cicaldau ▲ 62' 6.7
- 2F. Stefan ▲ 46' 6.9
- 15J. Badelj
- 27D. Barbu
Thống kê
06⚑2
⚑141
63%Kiểm soát bóng37%
8Dứt điểm8
4Trúng đích3
2Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
2Phạt góc1
6Việt vị1
16Phạm lỗi15
6Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
508Chuyền bóng308
424Chuyền chính xác206
83%Chính xác chuyền67%
0.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
50Trận đấu61
67Ghi được106
52Thủng lưới58
1.34Bàn thắng mỗi trận1.74
17Giữ sạch lưới27
20Trên 2.5 bàn32
44Hiệp hai67