CS Universitatea Craiova
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Dinamo Bucuresti

CS Universitatea Craiova vs Dinamo Bucuresti

Tỷ số chung cuộc: CS Universitatea Craiova 1-1 Dinamo Bucuresti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 19 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CS Universitatea Craiova thắng 4, hòa 4, Dinamo Bucuresti thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 22
Sân vận động
Complex Sportiv Craiova, Craiova
Phong độ
LDWWW CS Universitatea Craiova
WDWWW Dinamo Bucuresti
  1. 36' A. Mitriță11m 1-0
  2. 45'+4 Kennedy Boateng
  3. HT1-0
  4. 46' A. Mărginean A. Pop
  5. 48' 1-1 K. Boateng · G. Milanov
  6. 58' A. Mekvabishvili M. Căpățînă
  7. 66' L. Houri A. Cicâldău
  8. 68' Ștefan Baiaram
  9. 72' Cătălin Cîrjan
  10. 77' Ș. Bană Ș. Baiaram
  11. 77' E. Koljić J. Lukić
  12. 77' H. Abdallah G. Milanov
  13. 86' Anzor Mekvabishvili
  14. 90'+3 A. Borduşanu Antonio Luna
  15. FT1-1

Đội hình

CS Universitatea Craiova Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Gâlcă
  1. 21L. Popescu 6.2
  2. 17C. Mora 6.7
  3. 3D. Maldonado 6.9
  4. 26G. Zajkov 6.9
  5. 15J. Badelj 6.2
  6. 8T. Oshima 7.3
  7. 23M. Căpățînă ▼ 58' 6.7
  8. 10Ș. Baiaram ▼ 77' 6.2
  9. 20A. Cicâldău ▼ 66' 6.9
  10. 28A. Mitriță 7.3
  11. 24J. Lukić ▼ 77' 6.6

Dự bị 11

  1. 5A. Mekvabishvili ▲ 58' 7.0
  2. 14L. Houri ▲ 66' 6.6
  3. 31Ș. Bană ▲ 77' 6.6
  4. 19E. Koljić ▲ 77' 6.3
  5. 22Iago López
  6. 33S. Lung
  7. 6V. Screciu
  8. 27D. Barbu
  9. 36F. Gașpăr
  10. 41M. Pacurar
  11. 2Ș. Vlădoiu
Dinamo Bucuresti Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ž. Kopić
  1. 73A. Roșca 7.9
  2. 27M. Sivis 7.5
  3. 4K. Boateng 7.6
  4. 23R. Patriche 7.2
  5. 80Antonio Luna ▼ 90' 6.6
  6. 17G. Milanov ▼ 77' 7.2
  7. 8E. Gnahoré 7.2
  8. 10C. Cîrjan 6.9
  9. 99A. Pop ▼ 46' 6.2
  10. 9A. Selmani 6.5
  11. 7D. Politic 7.3

Dự bị 9

  1. 90A. Mărginean ▲ 46' 6.9
  2. 19H. Abdallah ▲ 77' 6.7
  3. 20A. Borduşanu ▲ 90'
  4. 1A. Golubović
  5. 21P. Neagu
  6. 16A. Stoian
  7. 32A. Cristea
  8. 34E. Ilincas
  9. 30R. Rotund

Thống kê

023
320
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm7
6Trúng đích1
2Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
3Phạt góc3
3Việt vị0
13Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
0Cứu thua5
395Chuyền bóng565
319Chuyền chính xác489
81%Chính xác chuyền87%
2.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 43 - 24 +19 56
2
CFR Cluj
30 56 - 32 +24 54
3
CS Universitatea Craiova
30 45 - 28 +17 52
4
FC Universitatea Cluj
10 12 - 15 -3 39
6
Dinamo Bucuresti
10 10 - 19 -9 31
6
Rapid
30 35 - 26 +9 46
8
AFC Hermannstadt
30 34 - 40 -6 41
9
Petrolul Ploiesti
30 29 - 29 0 40
9
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 16 -9 26
10
Farul Constanta
30 29 - 38 -9 35
11
Uta Arad
30 28 - 35 -7 34
12
Oţelul
30 24 - 32 -8 32
13
Politehnica Iasi
30 29 - 46 -17 31
14
FC Botosani
30 26 - 37 -11 31
15
AFC Unirea Slobozia
30 28 - 47 -19 26
16
SCM Gloria Buzău
30 25 - 51 -26 20
Relegation Round Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu53
72Ghi được72
55Thủng lưới68
1.38Bàn thắng mỗi trận1.36
15Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn20
45Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu