CS Universitatea Craiova vs Uta Arad
Tỷ số chung cuộc: CS Universitatea Craiova 4-0 Uta Arad tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 18 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CS Universitatea Craiova thắng 7, hòa 2, Uta Arad thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 1
- Phong độ
- LDWWW CS Universitatea Craiova
- DWWWL Uta Arad
- 15' Monday Etim
- 38' Anzor Mekvabishvili
- 44' Dmytro Pospelov
- HT0-0
- 46' ▲ S. Baiaram ▼ M. Etim
- 52' ▲ C. Mora ▼ Heriberto Tavares
- 60' ▲ A. Cicaldau ▼ A. Mekvabishvili
- 60' ▲ S. Elisor ▼ S. Nsimba
- 62' Teles · S. Baiaram 1-0
- 67' ▲ O. Romanchuk ▼ V. Screciu
- 69' ▲ D. Taroi ▼ A. Dorobantu
- 70' ▲ A. Padula ▼ M. Tzionis
- 70' ▲ A. Pitu ▼ H. Abdallah
- 77' ▲ R. Oaida ▼ S. Mino
- 77' ▲ J. Papeau ▼ A. Roman
- 78' Samuel Teles
- 87' S. Baiaram · C. Mora 2-0
- 89' S. Elisor · C. Mora 3-0
- 90' D. Alomerovicphản lưới 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 90R. Sava 7.5
- 4A. Cretu 7.9
- 24N. Stevanovic 7.2
- 6V. Screciu ▼ 67' 7.9
- 19Heriberto Tavares ▼ 52' 6.2
- 23Teles ⚽ 8.2
- 5A. Mekvabishvili ▼ 60' 6.7
- 11N. Bancu 7.5
- 30D. Matei 6.3
- 7S. Nsimba ▼ 60' 6.0
- 12M. Etim ▼ 46' 6.5
Dự bị 12
- 21L. Popescu
- 28A. Rus
- 3O. Romanchuk ▲ 67' 6.9
- 17C. Mora ▲ 52' 8.0
- 31R. Webster
- 29L. Basceanu
- 20A. Cicaldau ▲ 60' 6.6
- 8T. Baluta
- 10S. Baiaram ⚽ ▲ 46' 8.5
- 22S. Elisor ⚽ ▲ 60' 7.3
- 18M. Radulescu
- 15J. Badelj
- 33A. Gorcea 5.3
- 2A. Dorobantu ▼ 69' 7.2
- 60D. Pospelov 6.2
- 4A. Benga 6.7
- 3D. Alomerovic 5.2
- 5S. Mino ▼ 77' 6.3
- 16R. Odada 6.3
- 11H. Abdallah ▼ 70' 6.5
- 8A. Roman ▼ 77' 6.6
- 10M. Tzionis ▼ 70' 6.9
- 9M. Coman 6.3
Dự bị 9
- 96A. Tordai
- 26R. Oaida ▲ 77' 6.3
- 7I. Sinani
- 72A. Padula ▲ 70' 5.9
- 77J. Papeau ▲ 77' 6.5
- 22R. Badescu
- 20D. Taroi ▲ 69' 6.5
- 80A. Pitu ▲ 70' 6.3
- 21A. Tolcea
Thống kê
03⚑4
⚑210
66%Kiểm soát bóng34%
13Dứt điểm8
4Trúng đích2
9Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn0
4Phạt góc2
0Việt vị1
7Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
2Cứu thua1
595Chuyền bóng313
522Chuyền chính xác238
88%Chính xác chuyền76%
0.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 19 - 7 | +12 | 20 | |
| 2 | 9 | 11 - 5 | +6 | 18 | |
| 3 | 9 | 19 - 9 | +10 | 17 | |
| 4 | 8 | 9 - 10 | -1 | 15 | |
| 5 | 9 | 14 - 10 | +4 | 14 | |
| 6 | 9 | 7 - 9 | -2 | 13 | |
| 7 | 9 | 13 - 9 | +4 | 11 | |
| 8 | 8 | 11 - 10 | +1 | 11 | |
| 9 | 9 | 5 - 7 | -2 | 11 | |
| 10 | 9 | 8 - 7 | +1 | 10 | |
| 11 | 8 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 12 | 8 | 12 - 13 | -1 | 10 | |
| 13 | 9 | 13 - 15 | -2 | 9 | |
| 14 | 7 | 9 - 13 | -4 | 9 | |
| 15 | 9 | 9 - 20 | -11 | 8 | |
| 16 | 9 | 6 - 21 | -15 | 1 |
Superliga (Championship Group) Superliga (Relegation Group)
So sánh
19Trận đấu11
33Ghi được18
19Thủng lưới17
1.74Bàn thắng mỗi trận1.64
5Giữ sạch lưới3
9Trên 2.5 bàn8
19Hiệp hai11