CS Universitatea Craiova
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Uta Arad

CS Universitatea Craiova vs Uta Arad

Tỷ số chung cuộc: CS Universitatea Craiova 2-1 Uta Arad tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 10 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CS Universitatea Craiova thắng 7, hòa 2, Uta Arad thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 30
Sân vận động
Complex Sportiv Craiova, Craiova
Trọng tài
C. Popa
Phong độ
LDWWW CS Universitatea Craiova
DWWWL Uta Arad
  1. 39' 0-1 I. Batha · Roger Junio
  2. HT0-1
  3. 46' E. Koljić Ș. Baiaram
  4. 46' G. Cîmpanu A. Ișfan
  5. 49' Danilo Kucher
  6. 52' J. Marković · G. Zajkov 1-1
  7. 55' P. Otele S. Milošević
  8. 62' A. Crețu Raúl Silva
  9. 65' E. Koljić · A. Crețu 2-1
  10. 69' Ș. Vlădoiu B. Vătăjelu
  11. 69' A. Stahl Willie
  12. 69' P. Anton J. Cascini
  13. 78' Rivaldinho J. Marković
  14. 82' P. Pașcalău R. Pop
  15. FT2-1

Đội hình

CS Universitatea Craiova Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: E. Neagoe
  1. 21L. Popescu
  2. 6V. Screciu
  3. 26G. Zajkov
  4. 34Raúl Silva ▼ 62'
  5. 5B. Vătăjelu ▼ 69'
  6. 10Ș. Baiaram ▼ 46'
  7. 8A. Mateiu
  8. 12Basilio Ndong
  9. 31A. Ișfan ▼ 46'
  10. 20J. Marković ▼ 78'
  11. 9A. Ivan

Dự bị 9

  1. 19E. Koljić ▲ 46'
  2. 7G. Cîmpanu ▲ 46'
  3. 4A. Crețu ▲ 62'
  4. 2Ș. Vlădoiu ▲ 69'
  5. 17Rivaldinho ▲ 78'
  6. 35D. Sala
  7. 3B. Mitrea
  8. 1D. Lazar
  9. 24A. Roguljić
Uta Arad Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: L. Balint
  1. 13D. Kucher
  2. 55R. Pop ▼ 82'
  3. 21Erico
  4. 4A. Benga
  5. 18A. Abeid
  6. 19I. Batha
  7. 5J. Cascini ▼ 69'
  8. 11Roger Junio
  9. 10Willie ▼ 69'
  10. 9S. Milošević ▼ 55'
  11. 17V. Postolachi

Dự bị 9

  1. 7P. Otele ▲ 55'
  2. 29A. Stahl ▲ 69'
  3. 14P. Anton ▲ 69'
  4. 24P. Pașcalău ▲ 82'
  5. 3M. Dobrescu
  6. 22E. Hoxhallari
  7. 31D. Isac
  8. 6A. Chindriş
  9. 33D. Balauru

Thống kê

003
810
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm10
4Trúng đích3
7Chệch đích5
4Bị chặn2
3Phạt góc8
6Phạm lỗi15
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Farul Constanta
30 54 - 28 +26 64
3
CFR Cluj
10 11 - 14 -3 42
3
F.C. Steaua București
30 51 - 35 +16 57
4
CS Universitatea Craiova
10 15 - 14 +1 40
5
Rapid
30 40 - 26 +14 52
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
10 10 - 14 -4 29
7
FC U Craiova 1948
30 34 - 33 +1 40
8
Petrolul Ploiesti
30 28 - 44 -16 36
9
FC Universitatea Cluj
30 25 - 37 -12 34
10
FC Voluntari
30 28 - 32 -4 34
11
FC Botosani
30 29 - 44 -15 32
12
Chindia Targoviste
30 32 - 42 -10 32
13
AFC Hermannstadt
30 30 - 29 +1 32
14
Arges Pitesti
30 21 - 41 -20 27
15
Uta Arad
30 29 - 41 -12 27
16
CS Mioveni
30 23 - 45 -22 22
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

54Trận đấu53
73Ghi được66
51Thủng lưới60
1.35Bàn thắng mỗi trận1.25
15Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn25
42Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu