Uta Arad vs CS Universitatea Craiova
Tỷ số chung cuộc: Uta Arad 2-2 CS Universitatea Craiova tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 20 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Uta Arad thắng 1, hòa 2, CS Universitatea Craiova thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 21
- Sân vận động
- Cluj Arena, Cluj-Napoca
- Phong độ
- DWWWL Uta Arad
- LDWWW CS Universitatea Craiova
- 3' C. Micovschi · G. Cooper 1-0
- 7' Raúl Silvaphản lưới 2-0
- 13' ▲ A. Mateiu ▼ V. Screciu
- 19' ▲ A. Stahl ▼ C. Micovschi
- 45' Marcelo Freitas
- 45'+1 2-1 N. Bancu · A. Mitriță
- HT2-1
- 56' ▲ E. Omondi ▼ A. Stahl
- 56' ▲ A. Fábry ▼ R. Pop
- 57' ▲ H. Marku ▼ Marcelo Freitas
- 61' Raúl Silva
- 62' ▲ A. Trică ▼ M. Danciu
- 62' ▲ E. Koljić ▼ J. Marković
- 62' ▲ A. Ivan ▼ A. Roguljić
- 68' ▲ L. Houri ▼ J. Kurtič
- 76' 2-2 A. Mitriță · L. Houri
- 84' ▲ T. Căpușă ▼ G. Cooper
- 90'+6 Cristian Mihai
- 90'+2 Aly Abeid
- FT2-2
Đội hình
- 93F. Iacob 7.2
- 2Diogo Rodrigues 6.6
- 30M. Stolnik 6.9
- 15I. Conté 6.3
- 4A. Benga 6.6
- 18A. Abeid 6.5
- 55R. Pop ▼ 56' 6.7
- 21C. Mihai 6.9
- 14Marcelo Freitas ▼ 57' 6.6
- 19C. Micovschi ⚽ ▼ 19' 7.2
- 9G. Cooper ⇢ ▼ 84' 7.3
Dự bị 9
- 7A. Stahl ▲ 19' 6.3
- 24E. Omondi ▲ 56' 6.5
- 10A. Fábry ▲ 56' 6.2
- 27H. Marku ▲ 57' 7.2
- 98T. Căpușă ▲ 84' 6.3
- 13D. Kucher
- 80D. Dumitrașcu
- 26D. Iurasciuc
- 16R. Stanciu
- 21L. Popescu 6.6
- 23M. Căpățînă 7.5
- 6V. Screciu ▼ 13' 6.0
- 34Raúl Silva 6.5
- 11N. Bancu ⚽ 8.5
- 4A. Crețu 6.9
- 27J. Kurtič ▼ 68' 6.2
- 37M. Danciu ▼ 62' 6.9
- 24A. Roguljić ▼ 62' 7.2
- 28A. Mitriță ⚽ ⇢ 8.3
- 20J. Marković ▼ 62' 6.7
Dự bị 9
- 8A. Mateiu ▲ 13' 7.3
- 88A. Trică ▲ 62' 6.7
- 19E. Koljić ▲ 62' 6.7
- 9A. Ivan ▲ 62' 6.7
- 14L. Houri ▲ 68' 7.2
- 2Ș. Vlădoiu
- 10Ș. Baiaram
- 38M. Goga
- 7A. Ișfan
Thống kê
02⚑2
⚑610
29%Kiểm soát bóng71%
9Dứt điểm14
5Trúng đích6
4Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn3
2Phạt góc6
2Việt vị1
9Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
5Cứu thua4
288Chuyền bóng707
185Chuyền chính xác610
64%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 28 | +25 | 64 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 38 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 38 | -1 | 43 | |
| 6 | 10 | 13 - 22 | -9 | 32 | |
| 6 | 30 | 43 - 34 | +9 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 8 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 31 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 32 | -3 | 35 | |
| 11 | 30 | 31 - 36 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 50 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 41 | -19 | 29 | |
| 15 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 21 |
Relegation Round
So sánh
47Trận đấu56
60Ghi được92
58Thủng lưới73
1.28Bàn thắng mỗi trận1.64
15Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn31
31Hiệp hai50