Uta Arad
3 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
CS Universitatea Craiova

Uta Arad vs CS Universitatea Craiova

Tỷ số chung cuộc: Uta Arad 3-3 CS Universitatea Craiova tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 12 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Uta Arad thắng 1, hòa 2, CS Universitatea Craiova thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 1
Phong độ
DWWWL Uta Arad
LDWWW CS Universitatea Craiova
  1. 5' Ovidiu Popescu
  2. 13' 0-1 O. Romanchuk · L. Houri
  3. 15' Nikola Stevanović
  4. 18' Ștefan Baiaram
  5. 19' 0-2 S. Baiaram11m
  6. 33' Alexandru Benga
  7. 45'+1 Samuel Teles
  8. HT0-2
  9. 46' M. Tutu D. Taroi
  10. 46' D. Hrezdac O. Popescu
  11. 47' Dmytro Pospelov
  12. 49' 0-3 A. Ivan · L. Houri
  13. 62' F. Gaspar M. Radulescu
  14. 62' A. Cretu L. Houri
  15. 63' A. Mekvabishvili Teles
  16. 67' A. Padula F. Iacob
  17. 68' D. Falcusan O. Romanchuk
  18. 81' V. Costache11m 1-3
  19. 85' Alexandru Crețu
  20. 88' J. Markovic A. Ivan
  21. 90'+2 F. Poulolo A. Benga
  22. 90' D. Pospelov · A. Roman 2-3
  23. 90' A. Roman 3-3
  24. FT3-3

Đội hình

Uta Arad Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Adrian Mihalcea
  1. 1D. Iliev 6.2
  2. 13F. Iacob ▼ 67' 6.6
  3. 60D. Pospelov 7.5
  4. 4A. Benga ▼ 90' 6.2
  5. 3D. Alomerovic 7.0
  6. 30B. Van Durmen 6.9
  7. 23O. Popescu ▼ 46' 6.5
  8. 8A. Roman 8.9
  9. 20D. Taroi ▼ 46' 6.7
  10. 19V. Costache 6.9
  11. 10M. Tzionis 7.5

Dự bị 8

  1. 33A. Gorcea
  2. 24A. Hodosan
  3. 21A. Matei
  4. 37M. Danciu
  5. 72A. Padula ▲ 67' 7.0
  6. 6F. Poulolo ▲ 90' 6.7
  7. 2M. Tutu ▲ 46' 7.3
  8. 97D. Hrezdac ▲ 46' 6.2
CS Universitatea Craiova Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Filipe Coelho
  1. 1S. J. Lung 7.0
  2. 24N. Stevanovic 5.9
  3. 19V. Mogos 6.7
  4. 3O. Romanchuk ▼ 68' 7.9
  5. 18M. Radulescu ▼ 62' 7.3
  6. 8T. Baluta 6.7
  7. 23Teles ▼ 63' 6.9
  8. 11N. Bancu 7.7
  9. 14L. Houri ⇢2 ▼ 62' 7.9
  10. 97A. Ivan ▼ 88' 7.0
  11. 10S. Baiaram 7.6

Dự bị 10

  1. 32R. Stoian
  2. 25D. Falcusan ▲ 68' 6.2
  3. 36F. Gaspar ▲ 62' 6.3
  4. 12B. Ndong
  5. 27D. Barbu
  6. 29L. Basceanu
  7. 4A. Cretu ▲ 62' 6.3
  8. 30D. Matei
  9. 5A. Mekvabishvili ▲ 63' 6.5
  10. 16J. Markovic ▲ 88' 6.7

Thống kê

034
330
48%Kiểm soát bóng52%
21Dứt điểm13
6Trúng đích4
10Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn4
4Phạt góc3
0Việt vị2
11Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
1Cứu thua4
341Chuyền bóng404
260Chuyền chính xác308
76%Chính xác chuyền76%
1.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.16

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

47Trận đấu61
64Ghi được106
59Thủng lưới58
1.36Bàn thắng mỗi trận1.74
11Giữ sạch lưới27
22Trên 2.5 bàn32
37Hiệp hai67

Đối đầu

Trang trận đấu