CS Universitatea Craiova vs Uta Arad
Tỷ số chung cuộc: CS Universitatea Craiova 3-0 Uta Arad tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 18 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CS Universitatea Craiova thắng 7, hòa 2, Uta Arad thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 6
- Sân vận động
- Complex Sportiv Craiova, Craiova
- Phong độ
- LDWWW CS Universitatea Craiova
- DWWWL Uta Arad
- 8' Ș. Baiaram · N. Bancu 1-0
- 37' Aly Abeid
- 45' Raúl Silva
- HT1-0
- 46' ▲ G. Cîmpanu ▼ A. Ișfan
- 46' ▲ A. Mateiu ▼ Raúl Silva
- 48' Alexandru Crețu
- 54' ▲ M. Căpățînă ▼ Ș. Vlădoiu
- 58' A. Crețu · N. Bancu 2-0
- 62' ▲ J. Kurtič ▼ J. Marković
- 63' ▲ A. Stahl ▼ D. Dumitrașcu
- 63' ▲ C. Carp ▼ Marcelo Freitas
- 69' Andrej Fábry
- 70' ▲ K. Leidsman ▼ G. Cooper
- 70' ▲ R. Stanciu ▼ R. Pop
- 75' ▲ M. Danciu ▼ Ș. Baiaram
- 75' ▲ F. Holst ▼ A. Fábry
- 88' V. Screciu · A. Ivan 3-0
- 90' Vladimir Screciu
- FT3-0
Đội hình
- 21L. Popescu 7.2
- 2Ș. Vlădoiu ▼ 54' 6.9
- 26G. Zajkov 7.2
- 34Raúl Silva ▼ 46' 6.6
- 11N. Bancu ⇢2 9.0
- 4A. Crețu ⚽ 7.3
- 6V. Screciu ⚽ 7.9
- 31A. Ișfan ▼ 46' 6.7
- 10Ș. Baiaram ⚽ ▼ 75' 7.3
- 9A. Ivan ⇢ 7.3
- 20J. Marković ▼ 62' 6.7
Dự bị 8
- 7G. Cîmpanu ▲ 46' 6.9
- 8A. Mateiu ▲ 46' 7.3
- 23M. Căpățînă ▲ 54' 6.6
- 27J. Kurtič ▲ 62' 6.6
- 37M. Danciu ▲ 75' 6.6
- 15J. Badelj
- 24A. Roguljić
- 12Basilio Ndong
- 93F. Iacob 6.3
- 2Diogo Rodrigues 6.3
- 30M. Stolnik 6.7
- 4A. Benga 6.6
- 18A. Abeid 6.0
- 27H. Marku 7.2
- 14Marcelo Freitas ▼ 63' 6.9
- 55R. Pop ▼ 70' 6.3
- 10A. Fábry ▼ 75' 6.6
- 80D. Dumitrașcu ▼ 63' 6.5
- 9G. Cooper ▼ 70' 6.9
Dự bị 9
- 7A. Stahl ▲ 63' 6.3
- 8C. Carp ▲ 63' 6.9
- 39K. Leidsman ▲ 70' 6.7
- 16R. Stanciu ▲ 70' 6.5
- 23F. Holst ▲ 75' 6.3
- 13D. Kucher
- 21C. Mihai
- 5I. Markov
- 26D. Iurasciuc
Thống kê
01⚑4
⚑420
68%Kiểm soát bóng32%
11Dứt điểm12
5Trúng đích1
4Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
4Phạt góc4
4Việt vị2
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
679Chuyền bóng310
587Chuyền chính xác228
86%Chính xác chuyền74%
0.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.04
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 28 | +25 | 64 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 38 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 38 | -1 | 43 | |
| 6 | 10 | 13 - 22 | -9 | 32 | |
| 6 | 30 | 43 - 34 | +9 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 8 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 31 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 32 | -3 | 35 | |
| 11 | 30 | 31 - 36 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 50 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 41 | -19 | 29 | |
| 15 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 21 |
Relegation Round
So sánh
56Trận đấu47
92Ghi được60
73Thủng lưới58
1.64Bàn thắng mỗi trận1.28
13Giữ sạch lưới15
31Trên 2.5 bàn24
50Hiệp hai31