CS Universitatea Craiova vs Uta Arad
Tỷ số chung cuộc: CS Universitatea Craiova 1-2 Uta Arad tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CS Universitatea Craiova thắng 7, hòa 2, Uta Arad thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 16
- Phong độ
- LDWWW CS Universitatea Craiova
- DWWWL Uta Arad
- 24' 0-1 L. Mihai
- 36' O. Romanchuk · D. Matei 1-1
- HT1-1
- 52' Carlos Mora
- 52' Denis Hrezdac
- 69' ▲ N. Bancu ▼ F. Stefan
- 69' ▲ S. Nsimba ▼ J. Badelj
- 69' ▲ M. Etim ▼ S. Baiaram
- 72' Alexandru Cicâldău
- 73' Steven Nsimba
- 76' 1-2 V. Costache · A. Roman
- 79' Alexandru Cicâldău
- 79' Alexandru Cicâldău
- 80' ▲ L. Basceanu ▼ D. Matei
- 81' ▲ M. Coman ▼ H. Abdallah
- 89' Andrei Gorcea
- 89' ▲ D. Alomerovic ▼ M. Tzionis
- 89' ▲ O. Popescu ▼ A. Roman
- FT1-2
Đội hình
- 77P. Isenko 5.9
- 3O. Romanchuk ⚽ 8.6
- 6V. Screciu 6.6
- 15J. Badelj ▼ 69' 7.7
- 17C. Mora 7.2
- 30D. Matei ⇢ ▼ 80' 8.0
- 8T. Baluta 7.5
- 20A. Cicaldau 5.9
- 2F. Stefan ▼ 69' 6.3
- 9A. Al Hamlawi 5.9
- 10S. Baiaram ▼ 69' 6.3
Dự bị 12
- 21L. Popescu
- 24N. Stevanovic
- 28A. Rus
- 5A. Mekvabishvili
- 11N. Bancu ▲ 69' 6.6
- 19V. Mogos
- 14L. Houri
- 23Teles
- 4A. Cretu
- 29L. Basceanu ▲ 80' 6.6
- 39S. Nsimba ▲ 69' 6.6
- 12M. Etim ▲ 69' 6.2
- 33A. Gorcea 6.7
- 2M. Tutu 6.2
- 6F. Poulolo 6.9
- 60D. Pospelov 6.9
- 72A. Padula 6.6
- 97D. Hrezdac 7.2
- 17L. Mihai ⚽ 7.9
- 19V. Costache ⚽ 8.3
- 8A. Roman ⇢ ▼ 89' 6.7
- 10M. Tzionis ▼ 89' 6.2
- 11H. Abdallah ▼ 81' 6.2
Dự bị 9
- 1D. Iliev
- 13F. Iacob
- 4A. Benga
- 3D. Alomerovic ▲ 89' 6.6
- 20D. Taroi
- 29L. Vlasceanu
- 23O. Popescu ▲ 89' 6.3
- 28M. Stolnik
- 9M. Coman ▲ 81' 6.7
Thống kê
14⚑15
⚑120
71%Kiểm soát bóng29%
23Dứt điểm5
5Trúng đích2
10Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn0
15Phạt góc1
2Việt vị2
12Phạm lỗi6
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua3
549Chuyền bóng231
479Chuyền chính xác156
87%Chính xác chuyền68%
2.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
61Trận đấu47
106Ghi được64
58Thủng lưới59
1.74Bàn thắng mỗi trận1.36
27Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn22
67Hiệp hai37