Uta Arad vs CS Universitatea Craiova
Tỷ số chung cuộc: Uta Arad 1-2 CS Universitatea Craiova tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 25 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Uta Arad thắng 1, hòa 2, CS Universitatea Craiova thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadionul Francisc von Neuman, Arad
- Phong độ
- DWWWL Uta Arad
- LDWWW CS Universitatea Craiova
- 18' A. Fábry · C. Mihai 1-0
- 31' Kouya Mabea
- 42' Nicușor Bancu
- HT1-0
- 46' ▲ A. Cicâldău ▼ V. Screciu
- 46' ▲ E. Koljić ▼ L. Paradela
- 62' ▲ D. Barbu ▼ Ș. Baiaram
- 67' ▲ A. Vuletich ▼ E. Omondi
- 68' 1-1 J. Lukić · A. Mitriță
- 74' Valentin Costache
- 74' Alexandru Mitriță
- 75' ▲ Ș. Vlădoiu ▼ Iago López
- 75' ▲ A. Ivan ▼ J. Lukić
- 82' 1-2 A. Mitriță11m
- 83' Cristian Mihai
- 85' ▲ Zé Pedro ▼ D. Hrezdac
- 90' ▲ L. Ghezali ▼ V. Costache
- 90' ▲ D. Zsóri ▼ J. Attah Kadiri
- FT1-2
Đội hình
- 1R. Popa 7.0
- 25R. Tsouka 7.2
- 6F. Poulolo 6.7
- 15I. Conté 6.9
- 3K. Mabea 6.9
- 21C. Mihai ⇢ 7.3
- 97D. Hrezdac ▼ 85' 6.3
- 19V. Costache ▼ 90' 6.6
- 10A. Fábry ⚽ 7.9
- 24E. Omondi ▼ 67' 6.6
- 9J. Attah Kadiri ▼ 90' 6.9
Dự bị 11
- 20A. Vuletich ▲ 67' 6.9
- 28Zé Pedro ▲ 85' 6.3
- 14L. Ghezali ▲ 90'
- 17D. Zsóri ▲ 90'
- 31C. Râpă
- 12A. Mitrovic
- 18V. Borcea
- 29R. Trif
- 16D. Taroi
- 27R. Cristea
- 26A. Dragoș
- 21L. Popescu 7.7
- 22Iago López ▼ 75' 7.3
- 3D. Maldonado 6.7
- 26G. Zajkov 6.3
- 11N. Bancu 6.9
- 6V. Screciu ▼ 46' 6.7
- 5A. Mekvabishvili 7.2
- 7L. Paradela ▼ 46' 6.5
- 28A. Mitriță ⚽ ⇢ 7.3
- 10Ș. Baiaram ▼ 62' 7.2
- 24J. Lukić ⚽ ▼ 75' 7.5
Dự bị 12
- 20A. Cicâldău ▲ 46' 6.9
- 19E. Koljić ▲ 46' 6.3
- 27D. Barbu ▲ 62' 6.6
- 2Ș. Vlădoiu ▲ 75' 6.9
- 9A. Ivan ▲ 75' 6.9
- 12Basilio Ndong
- 15J. Badelj
- 33S. Lung
- 23M. Căpățînă
- 31Ș. Bană
- 8T. Oshima
- 14L. Houri
Thống kê
03⚑5
⚑120
37%Kiểm soát bóng63%
17Dứt điểm13
6Trúng đích5
9Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm10
9Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
5Phạt góc1
2Việt vị1
11Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
3Cứu thua5
322Chuyền bóng582
231Chuyền chính xác471
72%Chính xác chuyền81%
1.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu52
52Ghi được72
63Thủng lưới55
1.08Bàn thắng mỗi trận1.38
14Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai45