Uta Arad
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
CS Universitatea Craiova

Uta Arad vs CS Universitatea Craiova

Tỷ số chung cuộc: Uta Arad 1-2 CS Universitatea Craiova tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 23 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Uta Arad thắng 1, hòa 2, CS Universitatea Craiova thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 15
Sân vận động
Stadionul Francisc von Neuman, Arad
Trọng tài
A. Chivulete
Phong độ
DWWWL Uta Arad
LDWWW CS Universitatea Craiova
  1. 13' A. Abeid 1-0
  2. 31' Dan Nistor
  3. 43' Paul Anton
  4. 45'+1 1-1 Ș. Baiaram · D. Nistor
  5. HT1-1
  6. 51' Paul Anton
  7. 51' Paul Anton
  8. 56' I. Batha A. Stahl
  9. 56' C. Negoescu R. Pop
  10. 57' 1-2 Ș. Baiaram · D. Nistor
  11. 66' Paul Papp
  12. 67' G. Cîmpanu Ș. Baiaram
  13. 67' A. Mateiu M. Căpățînă
  14. 72' J. Marković Rivaldinho
  15. 77' F. Matei J. Cascini
  16. 77' W. Jobello P. Otele
  17. 82' Nicușor Bancu
  18. 84' A. Roguljić A. Crețu
  19. 86' C. Keșerü M. Dobrescu
  20. 88' Erico da Silva
  21. 90'+1 Ante Roguljić
  22. FT1-2

Đội hình

Uta Arad HLV: I. Poenaru
  1. 93F. Iacob
  2. 3M. Dobrescu ▼ 86'
  3. 4A. Benga
  4. 18A. Abeid
  5. 21Erico
  6. 55R. Pop ▼ 56'
  7. 5J. Cascini ▼ 77'
  8. 14P. Anton
  9. 29A. Stahl ▼ 56'
  10. 7P. Otele ▼ 77'
  11. 17V. Postolachi

Dự bị 9

  1. 19I. Batha ▲ 56'
  2. 77C. Negoescu ▲ 56'
  3. 8F. Matei ▲ 77'
  4. 11W. Jobello ▲ 77'
  5. 28C. Keșerü ▲ 86'
  6. 98C. Maxim
  7. 33D. Balauru
  8. 23F. Cibi
  9. 22E. Hoxhallari
CS Universitatea Craiova HLV: M. Rădoi
  1. 87G. Arlauskis
  2. 2P. Papp
  3. 3B. Mitrea
  4. 5B. Vătăjelu
  5. 11N. Bancu
  6. 4A. Crețu ▼ 84'
  7. 6V. Screciu
  8. 10Ș. Baiaram ▼ 67'
  9. 16D. Nistor
  10. 23M. Căpățînă ▼ 67'
  11. 17Rivaldinho ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 7G. Cîmpanu ▲ 67'
  2. 8A. Mateiu ▲ 67'
  3. 20J. Marković ▲ 72'
  4. 24A. Roguljić ▲ 84'
  5. 30I. Vînă
  6. 25V. Găman
  7. 33S. Hanca
  8. 1D. Lazar
  9. 14E. Florescu

Thống kê

13
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Farul Constanta
30 54 - 28 +26 64
3
CFR Cluj
10 11 - 14 -3 42
3
F.C. Steaua București
30 51 - 35 +16 57
4
CS Universitatea Craiova
10 15 - 14 +1 40
5
Rapid
30 40 - 26 +14 52
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
10 10 - 14 -4 29
7
FC U Craiova 1948
30 34 - 33 +1 40
8
Petrolul Ploiesti
30 28 - 44 -16 36
9
FC Universitatea Cluj
30 25 - 37 -12 34
10
FC Voluntari
30 28 - 32 -4 34
11
FC Botosani
30 29 - 44 -15 32
12
Chindia Targoviste
30 32 - 42 -10 32
13
AFC Hermannstadt
30 30 - 29 +1 32
14
Arges Pitesti
30 21 - 41 -20 27
15
Uta Arad
30 29 - 41 -12 27
16
CS Mioveni
30 23 - 45 -22 22
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

53Trận đấu54
66Ghi được73
60Thủng lưới51
1.25Bàn thắng mỗi trận1.35
13Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu