CS Universitatea Craiova vs Uta Arad
Tỷ số chung cuộc: CS Universitatea Craiova 4-2 Uta Arad tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 20 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CS Universitatea Craiova thắng 7, hòa 2, Uta Arad thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 2
- Sân vận động
- Complex Sportiv Craiova, Craiova
- Phong độ
- LDWWW CS Universitatea Craiova
- DWWWL Uta Arad
- 35' G. Zajkov · A. Mitriță 1-0
- 45' 1-1 I. Ezekiel · B. Van Durmen
- HT1-1
- 55' ▲ N. Bancu ▼ J. Badelj
- 57' ▲ L. Halaf ▼ C. Mihai
- 57' ▲ R. Cristea ▼ V. Costache
- 58' L. Paradela · Ș. Bană 2-1
- 67' ▲ A. Mekvabishvili ▼ A. Crețu
- 67' ▲ Ș. Vlădoiu ▼ M. Căpățînă
- 70' ▲ A. Dumiter ▼ I. Ezekiel
- 72' ▲ Ș. Baiaram ▼ Ș. Bană
- 72' ▲ C. Mora ▼ E. Koljić
- 73' Ș. Baiaram · L. Houri 3-1
- 80' ▲ R. Trif ▼ C. Râpă
- 80' ▲ A. Fábry ▼ João Pedro
- 90'+2 3-2 A. Benga · A. Fábry
- 90'+3 A. Mitriță · Ș. Vlădoiu 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 21L. Popescu 7.0
- 23M. Căpățînă ▼ 67' 7.2
- 3D. Maldonado 6.6
- 26G. Zajkov ⚽ 7.6
- 15J. Badelj ▼ 55' 6.5
- 4A. Crețu ▼ 67' 6.9
- 14L. Houri ⇢ 7.0
- 31Ș. Bană ⇢ ▼ 72' 6.3
- 28A. Mitriță ⚽ ⇢ 8.9
- 7L. Paradela ⚽ 7.7
- 19E. Koljić ▼ 72' 6.9
Dự bị 12
- 11N. Bancu ▲ 55' 6.9
- 5A. Mekvabishvili ▲ 67' 6.9
- 2Ș. Vlădoiu ▲ 67' 7.0
- 10Ș. Baiaram ⚽ ▲ 72' 7.7
- 17C. Mora ▲ 72' 6.6
- 25Grego Sierra
- 27D. Barbu
- 9A. Ivan
- 37M. Danciu
- 33S. Lung
- 1D. Lazar
- 36F. Gașpăr
- 1R. Popa 6.2
- 31C. Râpă ▼ 80' 6.2
- 15I. Conté 5.6
- 4A. Benga ⚽ 6.9
- 2Diogo Rodrigues 6.2
- 19V. Costache ▼ 57' 6.3
- 21C. Mihai ▼ 57' 6.3
- 30B. Van Durmen ⇢ 7.2
- 24E. Omondi 7.0
- 11I. Ezekiel ⚽ ▼ 70' 7.3
- 8João Pedro ▼ 80' 7.5
Dự bị 9
- 17L. Halaf ▲ 57' 6.5
- 27R. Cristea ▲ 57' 6.5
- 7A. Dumiter ▲ 70' 6.2
- 29R. Trif ▲ 80' 6.2
- 10A. Fábry ▲ 80' 7.2
- 99A. Ekmekci
- 22D. Iliev
- 26D. Iurasciuc
- 20A. David
Thống kê
00⚑8
⚑300
63%Kiểm soát bóng37%
20Dứt điểm6
8Trúng đích5
8Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
8Phạt góc3
0Việt vị1
10Phạm lỗi7
3Cứu thua4
529Chuyền bóng304
458Chuyền chính xác233
87%Chính xác chuyền77%
2.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.89
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu48
72Ghi được52
55Thủng lưới63
1.38Bàn thắng mỗi trận1.08
15Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn17
45Hiệp hai28