Dinamo Bucuresti
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Arges Pitesti

Dinamo Bucuresti vs Arges Pitesti

Tỷ số chung cuộc: Dinamo Bucuresti 2-1 Arges Pitesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo Bucuresti thắng 3, hòa 2, Arges Pitesti thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Group · Vòng 8
Phong độ
WDWWW Dinamo Bucuresti
LLLLD Arges Pitesti
  1. 3' G. Puscas · D. Armstrong 1-0
  2. 17' Dorinel Oancea
  3. 20' Kennedy Boateng
  4. HT1-0
  5. 46' M. Briceag D. Oancea
  6. 46' I. Radescu J. Blagaic
  7. 46' A. Bettaieb R. Sierra
  8. 61' G. Milanov C. Cirjan
  9. 61' A. Musi A. Pop
  10. 63' Ricardo Matos
  11. 64' 1-1 A. Bettaieb · R. Matos
  12. 73' Raul Opruț
  13. 76' X. Emmers Y. Pirvu
  14. 79' Mario Tudose
  15. 82' A. Caragea C. Mihai
  16. 82' I. Tarba D. Armstrong
  17. 84' C. Tofan F. Borta
  18. 88' Adel Bettaieb
  19. 90' Marius Briceag
  20. 90' K. Boateng · G. Puscas 2-1
  21. FT2-1

Đội hình

Dinamo Bucuresti Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Zeljko Kopic
  1. 1D. Epassy 6.9
  2. 27M. Sivis 6.5
  3. 4K. Boateng 8.0
  4. 15N. Stoioanov 6.5
  5. 3R. Oprut 7.7
  6. 21C. Mihai ▼ 82' 6.6
  7. 8E. Gnahore 6.6
  8. 10C. Cirjan ▼ 61' 7.3
  9. 77D. Armstrong ▼ 82' 7.9
  10. 47G. Puscas 8.0
  11. 99A. Pop ▼ 61' 6.5

Dự bị 11

  1. 73A. Rosca
  2. 32J. Ikoko
  3. 17G. Milanov ▲ 61' 6.5
  4. 20A. Bordusanu
  5. 6C. Licsandru
  6. 24A. Caragea ▲ 82' 6.6
  7. 30M. Dutu
  8. 55V. Ticu
  9. 7A. Musi ▲ 61' 6.9
  10. 23I. Tarba ▲ 82' 6.9
  11. 26S. Toader
Arges Pitesti Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Ioan Andone Bogdan
  1. 34C. Cabuz 6.3
  2. 6M. Tudose 6.0
  3. 15Garutti 7.2
  4. 3L. Sadriu 6.9
  5. 26D. Oancea ▼ 46' 6.6
  6. 22V. Rata 6.7
  7. 27R. Sierra ▼ 46' 6.9
  8. 23F. Borta ▼ 84' 6.7
  9. 11Y. Pirvu ▼ 76' 6.7
  10. 24J. Blagaic ▼ 46' 6.2
  11. 17R. Matos 6.6

Dự bị 11

  1. 1C. Straton
  2. 25T. Seto
  3. 42K. Brobbey
  4. 5M. Briceag ▲ 46' 6.9
  5. 80X. Emmers ▲ 76' 6.5
  6. 16I. Radescu ▲ 46' 6.3
  7. 2C. Tofan ▲ 84' 6.2
  8. 21A. Bettaieb ▲ 46' 8.2
  9. 98A. Manole
  10. 82M. Marin
  11. 7M. Idowu

Thống kê

025
250
52%Kiểm soát bóng48%
21Dứt điểm12
7Trúng đích3
5Chệch đích6
16Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm7
9Bị chặn3
5Phạt góc2
1Việt vị1
10Phạm lỗi15
2Thẻ vàng5
2Cứu thua5
359Chuyền bóng340
253Chuyền chính xác231
70%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

50Trận đấu51
67Ghi được66
52Thủng lưới52
1.34Bàn thắng mỗi trận1.29
17Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn20
44Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu