Dinamo Bucuresti
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Arges Pitesti

Dinamo Bucuresti vs Arges Pitesti

Tỷ số chung cuộc: Dinamo Bucuresti 0-1 Arges Pitesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo Bucuresti thắng 3, hòa 2, Arges Pitesti thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 29
Phong độ
WDWWW Dinamo Bucuresti
LLLLD Arges Pitesti
  1. 41' Raul Opruț
  2. HT0-0
  3. 52' A. Pop M. Karamoko
  4. 66' C. Mihai A. Musi
  5. 66' I. Tarba D. Armstrong
  6. 68' Y. Pirvu C. Micovschi
  7. 74' 0-1 R. Matos · F. Borta
  8. 75' J. Ikoko M. Sivis
  9. 75' G. Milanov A. Soro
  10. 78' R. Moldoveanu A. Bettaieb
  11. 86' I. Radescu R. Matos
  12. 90'+4 Marius Briceag
  13. 90'+3 Cătălin Căbuz
  14. 90'+1 Vadim Rață
  15. FT0-1

Đội hình

Dinamo Bucuresti Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Zeljko Kopic
  1. 1D. Epassy 7.2
  2. 27M. Sivis ▼ 75' 6.2
  3. 4K. Boateng 6.5
  4. 15N. Stoioanov 7.2
  5. 3R. Oprut 6.5
  6. 29A. Soro ▼ 75' 7.3
  7. 8E. Gnahore 6.9
  8. 77D. Armstrong ▼ 66' 6.7
  9. 10C. Cirjan 6.3
  10. 7A. Musi ▼ 66' 6.7
  11. 9M. Karamoko ▼ 52' 6.9

Dự bị 11

  1. 73A. Rosca
  2. 28M. Licaciu
  3. 32J. Ikoko ▲ 75' 6.9
  4. 17G. Milanov ▲ 75' 6.6
  5. 30M. Dutu
  6. 99A. Pop ▲ 52' 6.3
  7. 55V. Ticu
  8. 21C. Mihai ▲ 66' 6.7
  9. 19A. Mazilu
  10. 23I. Tarba ▲ 66' 6.7
  11. 26S. Toader
Arges Pitesti Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ioan Andone Bogdan
  1. 34C. Cabuz 8.3
  2. 2C. Tofan 7.2
  3. 6M. Tudose 6.9
  4. 3L. Sadriu 6.9
  5. 5M. Briceag 7.7
  6. 23F. Borta 7.2
  7. 27R. Sierra 6.6
  8. 22V. Rata 6.2
  9. 19C. Micovschi ▼ 68' 6.9
  10. 17R. Matos ▼ 86' 7.2
  11. 21A. Bettaieb ▼ 78' 7.3

Dự bị 12

  1. 1C. Straton
  2. 25T. Seto
  3. 42K. Brobbey
  4. 99R. Moldoveanu ▲ 78' 6.5
  5. 4B. Buse
  6. 16I. Radescu ▲ 86' 6.3
  7. 15Garutti
  8. 24J. Blagaic
  9. 26D. Oancea
  10. 11Y. Pirvu ▲ 68' 6.3
  11. 13I. Moldovan
  12. 7M. Idowu

Thống kê

014
330
64%Kiểm soát bóng36%
11Dứt điểm10
5Trúng đích5
4Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn0
4Phạt góc3
3Việt vị0
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
4Cứu thua4
530Chuyền bóng304
426Chuyền chính xác213
80%Chính xác chuyền70%
1.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

50Trận đấu51
67Ghi được66
52Thủng lưới52
1.34Bàn thắng mỗi trận1.29
17Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn20
44Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu