Dinamo Bucuresti vs Arges Pitesti
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Bucuresti 0-2 Arges Pitesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 28 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo Bucuresti thắng 3, hòa 2, Arges Pitesti thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadionul Ştefan cel Mare, Bucureşti
- Trọng tài
- F. Andrei
- Phong độ
- WDWWW Dinamo Bucuresti
- LLLLD Arges Pitesti
- 6' Alexandru Răuță
- 10' 0-1 C. Tănase · S. Said
- 23' Costinel Tofan
- 30' Andrei Radu
- 39' ▲ A. Borduşanu ▼ C. Amzar
- HT0-1
- 46' ▲ M. Neicuțescu ▼ A. Bani
- 55' ▲ A. Pițian ▼ Diogo Viana
- 55' ▲ D. Dumitrașcu ▼ A. Palić
- 55' ▲ I. Șerban ▼ S. Said
- 60' Ionuț Şerban
- 62' 0-2 C. Tănase · D. Dumitrașcu
- 69' Alexandru Isfan
- 74' Deian Sorescu
- 74' Denis Constantin Dumitrascu
- 80' ▲ C. Dumitru ▼ C. Tănase
- 87' Nicolae Muşat
- 90'+4 Robert Moldoveanu
- FT0-2
Đội hình
- 12M. Eşanu
- 3A. Radu
- 27R. Grigore
- 75C. Amzar ▼ 39'
- 24D. Giafer
- 5A. Răuță
- 22D. Sorescu
- 98A. Mihaiu
- 32G. Crețu
- 38A. Bani ▼ 46'
- 99R. Moldoveanu
Dự bị 9
- 20A. Borduşanu ▲ 39'
- 21M. Neicuțescu ▲ 46'
- 29C. Măgureanu
- 28I. Borcea
- 1Ș. Fara
- 39D. Penescu
- 26A. Florescu
- 6M. Ehmann
- 19D. Țone
- 12A. Greab
- 30N. Mușat
- 7Diogo Viana ▼ 55'
- 14João Miguel
- 2C. Tofan
- 5G. Turda
- 4D. Meza Colli
- 21A. Palić ▼ 55'
- 10C. Tănase ▼ 80'
- 11A. Ișfan
- 44S. Said ▼ 55'
Dự bị 9
- 17A. Pițian ▲ 55'
- 29D. Dumitrașcu ▲ 55'
- 8I. Șerban ▲ 55'
- 9C. Dumitru ▲ 80'
- 19J. De Jonghe
- 89G. Honciu
- 16Ruan
- 25D. Boldor
- 22F. Croitoru
Thống kê
04⚑8
⚑450
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm10
3Trúng đích5
6Chệch đích5
8Phạt góc4
2Việt vị3
12Phạm lỗi13
4Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 16 | +32 | 76 | |
| 2 | 30 | 54 - 28 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 55 - 29 | +26 | 54 | |
| 5 | 30 | 42 - 21 | +21 | 48 | |
| 6 | 10 | 3 - 26 | -23 | 27 | |
| 6 | 30 | 31 - 27 | +4 | 47 | |
| 7 | 30 | 33 - 28 | +5 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 31 | +3 | 40 | |
| 9 | 30 | 24 - 20 | +4 | 40 | |
| 10 | 30 | 33 - 29 | +4 | 39 | |
| 11 | 30 | 23 - 23 | 0 | 35 | |
| 12 | 30 | 31 - 35 | -4 | 33 | |
| 13 | 30 | 19 - 36 | -17 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 66 | -42 | 17 | |
| 15 | 30 | 21 - 64 | -43 | 14 | |
| 16 | 30 | 21 - 46 | -25 | 2 |
Relegation Round
So sánh
48Trận đấu50
55Ghi được43
91Thủng lưới59
1.15Bàn thắng mỗi trận0.86
8Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai23