Arges Pitesti
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Dinamo Bucuresti

Arges Pitesti vs Dinamo Bucuresti

Tỷ số chung cuộc: Arges Pitesti 1-2 Dinamo Bucuresti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 16 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arges Pitesti thắng 5, hòa 2, Dinamo Bucuresti thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Round · Vòng 8
Sân vận động
Stadionul Municipal Nicolae Dobrin, Piteşti
Trọng tài
A. Chivulete
Phong độ
LLLLD Arges Pitesti
WDWWW Dinamo Bucuresti
  1. 12' 0-1 A. Mihaiu · D. Sorescu
  2. 13' M. Ndiaye M. Mitoi
  3. 34' A. Palić I. Șerban
  4. 45' Mediop Ndiaye
  5. HT0-1
  6. 48' Andreas Mihaiu
  7. 59' M. Ndiaye · C. Tofan 1-1
  8. 62' J. Morsay A. Mihaiu
  9. 72' Ruan M. Ndiaye
  10. 72' I. Năstăsie N. Mușat
  11. 72' R. Grecu C. Dumitru
  12. 78' D. Fabbrini V. Achim
  13. 80' Raúl Albentosa
  14. 82' 1-2 D. Sorescu · J. Gol
  15. 90'+2 R. Grigore A. Nemec
  16. 90'+2 A. Radu S. Filip
  17. FT1-2

Đội hình

Arges Pitesti Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Ianovschi
  1. 12A. Greab
  2. 30N. Mușat ▼ 72'
  3. 19J. De Jonghe
  4. 25D. Boldor
  5. 2C. Tofan
  6. 5G. Turda
  7. 4D. Meza Colli
  8. 89G. Honciu
  9. 8I. Șerban ▼ 34'
  10. 3M. Mitoi ▼ 13'
  11. 7C. Dumitru ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 18M. Ndiaye ▲ 13'
  2. 21A. Palić ▲ 34'
  3. 16Ruan ▲ 72'
  4. 10I. Năstăsie ▲ 72'
  5. 17R. Grecu ▲ 72'
  6. 23C. Barbu
  7. 32S. Deslandes
  8. 14M. Leca
  9. 33G. Micle
Dinamo Bucuresti Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Uhrin
  1. 12M. Eşanu
  2. 66A. Puljić
  3. 30F. Bejan
  4. 7S. Filip ▼ 90'
  5. 2Albentosa
  6. 55J. Gol
  7. 77V. Achim ▼ 78'
  8. 8P. Anton
  9. 22D. Sorescu
  10. 98A. Mihaiu ▼ 62'
  11. 17A. Nemec ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 26J. Morsay ▲ 62'
  2. 31D. Fabbrini ▲ 78'
  3. 27R. Grigore ▲ 90'
  4. 3A. Radu ▲ 90'
  5. 1G. Kongshavn
  6. 38A. Bani
  7. 32G. Crețu
  8. 10G. Nepomuceno
  9. 19A. Blejdea

Thống kê

016
820
7Dứt điểm8
3Trúng đích4
4Chệch đích4
6Phạt góc8
3Việt vị0
17Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
CFR Cluj
30 42 - 15 +27 64
2
F.C. Steaua București
10 13 - 14 -1 45
3
CS Universitatea Craiova
30 33 - 14 +19 58
4
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
10 11 - 8 +3 40
5
FC Clinceni
30 30 - 26 +4 44
6
FC Botosani
10 13 - 18 -5 31
7
Arges Pitesti
30 33 - 41 -8 40
8
Chindia Targoviste
30 24 - 26 -2 39
9
FC Astra Giurgiu
30 38 - 39 -1 38
10
Uta Arad
30 26 - 36 -10 37
11
GAZ Metan Medias
30 33 - 41 -8 33
12
FC Voluntari
30 32 - 40 -8 32
13
Viitorul Constanta
30 36 - 37 -1 31
14
Dinamo Bucuresti
30 26 - 41 -15 27
15
AFC Hermannstadt
30 28 - 40 -12 26
16
Politehnica Iasi
30 29 - 64 -35 25
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

40Trận đấu44
43Ghi được45
49Thủng lưới51
1.08Bàn thắng mỗi trận1.02
9Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu