Arges Pitesti
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Dinamo Bucuresti

Arges Pitesti vs Dinamo Bucuresti

Tỷ số chung cuộc: Arges Pitesti 2-1 Dinamo Bucuresti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 21 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arges Pitesti thắng 5, hòa 2, Dinamo Bucuresti thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 22
Sân vận động
Stadionul Municipal Nicolae Dobrin, Piteşti
Trọng tài
M. Bîrsan
Phong độ
LLLLD Arges Pitesti
WDWWW Dinamo Bucuresti
  1. 20' Marius Tomozei
  2. 22' Balthazar Pierret
  3. 38' João Miguel
  4. 45'+1 Alexandru Răuță
  5. HT0-0
  6. 46' M. Raynov A. Palić
  7. 46' J. Arias K. Fatai
  8. 51' A. Ișfan · G. Turda 1-0
  9. 65' Ionuț Şerban
  10. 66' C. Dumitru D. Dumitrașcu
  11. 68' Răzvan Patriche
  12. 69' I. Șerban11m 2-0
  13. 81' A. Bani A. Răuță
  14. 81' A. Radu M. Tomozei
  15. 82' C. Tănase A. Ișfan
  16. 82' S. Said I. Șerban
  17. 86' 2-1 M. Ivanovski · A. Borduşanu
  18. 90'+3 Alexandru Greab
  19. 90' Cristian Tănase
  20. FT2-1

Đội hình

Arges Pitesti Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Ianovschi
  1. 12A. Greab
  2. 3I. Latovlevici
  3. 29D. Dumitrașcu ▼ 66'
  4. 14João Miguel
  5. 2C. Tofan
  6. 5G. Turda
  7. 4D. Meza Colli
  8. 21A. Palić ▼ 46'
  9. 8I. Șerban ▼ 82'
  10. 11A. Ișfan ▼ 82'
  11. 90K. Fatai ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 71M. Raynov ▲ 46'
  2. 28J. Arias ▲ 46'
  3. 9C. Dumitru ▲ 66'
  4. 10C. Tănase ▲ 82'
  5. 44S. Said ▲ 82'
  6. 25D. Boldor
  7. 30N. Mușat
  8. 22F. Croitoru
  9. 7Diogo Viana
Dinamo Bucuresti Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Rednic
  1. 34T. Chesneau
  2. 23R. Patriche
  3. 26M. Tomozei ▼ 81'
  4. 6M. Ehmann
  5. 8B. Pierret
  6. 22G. Torje
  7. 10C. Matei
  8. 77A. Buleică
  9. 5A. Răuță ▼ 81'
  10. 20A. Borduşanu
  11. 44M. Ivanovski

Dự bị 5

  1. 38A. Bani ▲ 81'
  2. 3A. Radu ▲ 81'
  3. 32G. Crețu
  4. 1Ș. Fara
  5. 4I. Jovanović

Thống kê

044
340
5Dứt điểm5
3Trúng đích2
2Chệch đích3
4Phạt góc3
1Việt vị4
18Phạm lỗi19
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CFR Cluj
30 48 - 16 +32 76
2
F.C. Steaua București
30 54 - 28 +26 62
3
CS Universitatea Craiova
30 55 - 29 +26 54
5
Farul Constanta
30 42 - 21 +21 48
6
Arges Pitesti
10 3 - 26 -23 27
6
FC Voluntari
30 31 - 27 +4 47
7
FC Botosani
30 33 - 28 +5 46
8
Rapid
30 34 - 31 +3 40
9
Uta Arad
30 24 - 20 +4 40
10
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 33 - 29 +4 39
11
Chindia Targoviste
30 23 - 23 0 35
12
FC U Craiova 1948
30 31 - 35 -4 33
13
CS Mioveni
30 19 - 36 -17 29
14
Dinamo Bucuresti
30 24 - 66 -42 17
15
FC Clinceni
30 21 - 64 -43 14
16
GAZ Metan Medias
30 21 - 46 -25 2
Relegation Round

So sánh

50Trận đấu48
43Ghi được55
59Thủng lưới91
0.86Bàn thắng mỗi trận1.15
18Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn30
23Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu