Dinamo Bucuresti
6 : 1
FT · Hiệp một 4:0
·
Arges Pitesti

Dinamo Bucuresti vs Arges Pitesti

Tỷ số chung cuộc: Dinamo Bucuresti 6-1 Arges Pitesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 29 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo Bucuresti thắng 3, hòa 2, Arges Pitesti thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Round
Sân vận động
Arena Naţională, Bucureşti
Trọng tài
H. Feșnic
Phong độ
WDWWW Dinamo Bucuresti
LLLLD Arges Pitesti
  1. 15' Q. Bena · L. Ghezali 1-0
  2. 23' Kevin Koubemba
  3. 24' Gorka Larrucea 2-0
  4. 28' A. Pop · L. Ghezali 3-0
  5. 30' Zorhan Bassong
  6. 40' L. Ghezali · Q. Bena 4-0
  7. HT4-0
  8. 46' A. Dobrosavlevici Fábio Vianna
  9. 55' 4-1 M. Zebić · W. Jobello
  10. 56' Dani Iglesias 5-1
  11. 62' L. Ghezali · I. Roșu 6-1
  12. 64' Kevin Koubemba
  13. 64' Kevin Koubemba
  14. 65' A. Jakoliš Z. Bassong
  15. 66' I. Șerban W. Jobello
  16. 74' V. Borcea N. Roșu
  17. 74' C. Țîră A. Pop
  18. 75' Quentin Bena
  19. 83' A. Șerban C. Amzăr
  20. 84' Y. Pîrvu I. Șerban
  21. 85' Gabriel
  22. 85' Andreas Calcan
  23. 85' Tony Njiké
  24. 88' A. Florescu L. Ghezali
  25. 90'+3 Alin Dobrosavlevici
  26. 90'+3 Mimito Biai T. Njiké
  27. FT6-1

Đội hình

Dinamo Bucuresti Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: O. Burcă
  1. 91F. Dujmović
  2. 2Gabriel
  3. 24D. Giafer
  4. 4Q. Bena
  5. 31C. Amzăr ▼ 83'
  6. 6I. Roșu
  7. 30N. Roșu ▼ 74'
  8. 88Gorka Larrucea
  9. 10Dani Iglesias
  10. 93A. Pop ▼ 74'
  11. 99L. Ghezali ▼ 88'

Dự bị 9

  1. 18V. Borcea ▲ 74'
  2. 9C. Țîră ▲ 74'
  3. 33A. Șerban ▲ 83'
  4. 98A. Florescu ▲ 88'
  5. 77A. Buleică
  6. 7A. Demici
  7. 12D. Oncescu
  8. 29Dragoș Alexandru Irimia
  9. 15David Mario Irimia
Arges Pitesti Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: B. Vintilă
  1. 33G. Micle
  2. 2A. Tofan
  3. 5G. Turda
  4. 95M. Zebić
  5. 16Fábio Vianna ▼ 46'
  6. 11W. Jobello ▼ 66'
  7. 6T. Njiké ▼ 90'
  8. 44Z. Bassong ▼ 65'
  9. 10A. Calcan
  10. 14A. Garita
  11. 28K. Koubemba

Dự bị 9

  1. 17A. Dobrosavlevici ▲ 46'
  2. 70A. Jakoliš ▲ 65'
  3. 8I. Șerban ▲ 66'
  4. 25Y. Pîrvu ▲ 84'
  5. 88Mimito Biai ▲ 90'
  6. 43Brendon Lucas
  7. 4D. Meza Colli
  8. 12S. Micu
  9. 26C. Moisie

Thống kê

022
761
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm10
7Trúng đích2
2Chệch đích7
1Bị chặn1
2Phạt góc7
17Phạm lỗi20
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Farul Constanta
30 54 - 28 +26 64
3
CFR Cluj
10 11 - 14 -3 42
3
F.C. Steaua București
30 51 - 35 +16 57
4
CS Universitatea Craiova
10 15 - 14 +1 40
5
Rapid
30 40 - 26 +14 52
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
10 10 - 14 -4 29
7
FC U Craiova 1948
30 34 - 33 +1 40
8
Petrolul Ploiesti
30 28 - 44 -16 36
9
FC Universitatea Cluj
30 25 - 37 -12 34
10
FC Voluntari
30 28 - 32 -4 34
11
FC Botosani
30 29 - 44 -15 32
12
Chindia Targoviste
30 32 - 42 -10 32
13
AFC Hermannstadt
30 30 - 29 +1 32
14
Arges Pitesti
30 21 - 41 -20 27
15
Uta Arad
30 29 - 41 -12 27
16
CS Mioveni
30 23 - 45 -22 22
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

37Trận đấu51
62Ghi được51
41Thủng lưới70
1.68Bàn thắng mỗi trận1
17Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu