Arges Pitesti vs Dinamo Bucuresti
Tỷ số chung cuộc: Arges Pitesti 1-1 Dinamo Bucuresti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 24 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arges Pitesti thắng 5, hòa 2, Dinamo Bucuresti thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 14
- Phong độ
- LLLLD Arges Pitesti
- WDWWW Dinamo Bucuresti
- 10' Caio Ferreira
- 18' Andrei Mărginean
- 34' 0-1 K. Boateng · D. Armstrong
- 40' R. Moldoveanu · D. Oancea 1-1
- HT1-1
- 54' Ricardo Matos
- 63' ▲ A. Bettaieb ▼ R. Matos
- 67' ▲ G. Milanov ▼ D. Armstrong
- 68' ▲ C. Kyriakou ▼ I. Marginean
- 69' ▲ T. Seto ▼ J. Blagaic
- 69' ▲ Y. Pirvu ▼ R. Moldoveanu
- 76' ▲ A. Pop ▼ A. Musi
- 77' ▲ C. Mihai ▼ C. Cirjan
- 78' Dorinel Oancea
- 83' ▲ K. Brobbey ▼ Caio Ferreira
- 85' ▲ A. Soro ▼ S. Perica
- FT1-1
Đội hình
- 91D. Lazar 7.2
- 26D. Oancea ⇢ 6.9
- 6M. Tudose 6.3
- 3L. Sadriu 6.7
- 5M. Briceag 6.2
- 22V. Rata 6.7
- 27R. Sierra 6.9
- 24J. Blagaic ▼ 69' 6.7
- 30Caio Ferreira ▼ 83' 6.9
- 17R. Matos ▼ 63' 6.2
- 99R. Moldoveanu ⚽ ▼ 69' 7.3
Dự bị 11
- 33L. Craciun
- 1C. Straton
- 23F. Borta
- 43E. Orozco
- 98A. Manole
- 25T. Seto ▲ 69' 6.7
- 14F. Tchassem
- 21A. Bettaieb ▲ 63' 6.5
- 42K. Brobbey ▲ 83' 6.5
- 8R. Popescu
- 11Y. Pirvu ▲ 69' 6.6
- 1D. Epassy 6.3
- 27M. Sivis 6.6
- 4K. Boateng ⚽ 8.9
- 15N. Stoioanov 7.2
- 3R. Oprut 6.3
- 8E. Gnahore 6.9
- 90I. Marginean ▼ 68' 6.9
- 10C. Cirjan ▼ 77' 6.2
- 77D. Armstrong ⇢ ▼ 67' 7.5
- 18S. Perica ▼ 85' 6.7
- 7A. Musi ▼ 76' 6.7
Dự bị 12
- 73A. Rosca
- 13A. Tabuncic
- 26M. Toader
- 20A. Bordusanu
- 24A. Caragea
- 23C. Kyriakou ▲ 68' 6.6
- 21C. Mihai ▲ 77' 6.7
- 99A. Pop ▲ 76' 6.3
- 29A. Soro ▲ 85' 6.7
- 17G. Milanov ▲ 67' 6.3
- 48L. Barbulescu
- 33C. G. Ungureanu
Thống kê
03⚑3
⚑310
32%Kiểm soát bóng68%
6Dứt điểm8
2Trúng đích4
3Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
3Phạt góc3
1Việt vị3
19Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
3Cứu thua1
256Chuyền bóng557
166Chuyền chính xác474
65%Chính xác chuyền85%
0.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
51Trận đấu50
66Ghi được67
52Thủng lưới52
1.29Bàn thắng mỗi trận1.34
19Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai44