Arges Pitesti
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Dinamo Bucuresti

Arges Pitesti vs Dinamo Bucuresti

Tỷ số chung cuộc: Arges Pitesti 1-1 Dinamo Bucuresti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arges Pitesti thắng 5, hòa 2, Dinamo Bucuresti thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Group · Vòng 3
Phong độ
LLLLD Arges Pitesti
WDWWW Dinamo Bucuresti
  1. -5' Alexandru Musi
  2. 17' Andrei Mărginean
  3. 42' Florin Borța
  4. 42' Danny Armstrong
  5. 44' R. Matos11m 1-0
  6. HT1-0
  7. 46' M. Karamoko D. Armstrong
  8. 57' G. Puscas A. Pop
  9. 57' E. Gnahore I. Marginean
  10. 64' I. Radescu V. Rata
  11. 70' A. Mazilu A. Musi
  12. 75' R. Moldoveanu R. Matos
  13. 75' Y. Pirvu C. Micovschi
  14. 76' 1-1 E. Gnahore
  15. 85' G. Milanov A. Soro
  16. 90' Adel Bettaieb
  17. 90' Guilherme Garutti
  18. 90' Alexandru Rosca
  19. 90' Raul Opruț
  20. 90'+2 K. Brobbey A. Bettaieb
  21. FT1-1

Đội hình

Arges Pitesti Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Ioan Andone Bogdan
  1. 34C. Cabuz 7.0
  2. 6M. Tudose 6.3
  3. 15Garutti 6.3
  4. 3L. Sadriu 6.6
  5. 23F. Borta 7.6
  6. 22V. Rata ▼ 64' 7.2
  7. 27R. Sierra 7.2
  8. 19C. Micovschi ▼ 75' 6.9
  9. 5M. Briceag 7.0
  10. 17R. Matos ▼ 75' 7.0
  11. 21A. Bettaieb ▼ 90' 6.3

Dự bị 12

  1. 33L. Craciun
  2. 31M. Serban
  3. 25T. Seto
  4. 42K. Brobbey ▲ 90'
  5. 99R. Moldoveanu ▲ 75' 6.9
  6. 16I. Radescu ▲ 64' 6.7
  7. 2C. Tofan
  8. 24J. Blagaic
  9. 11Y. Pirvu ▲ 75' 6.9
  10. 98A. Manole
  11. 82M. Marin
  12. 7M. Idowu
Dinamo Bucuresti Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Zeljko Kopic
  1. 73A. Rosca 7.9
  2. 27M. Sivis 6.5
  3. 4K. Boateng 6.7
  4. 15N. Stoioanov 6.6
  5. 3R. Oprut 7.5
  6. 29A. Soro ▼ 85' 6.3
  7. 90I. Marginean ▼ 57' 6.3
  8. 10C. Cirjan 7.2
  9. 7A. Musi ▼ 70' 6.6
  10. 99A. Pop ▼ 57' 6.7
  11. 77D. Armstrong ▼ 46' 5.6

Dự bị 12

  1. 1D. Epassy
  2. 17G. Milanov ▲ 85' 6.6
  3. 24A. Caragea
  4. 47G. Puscas ▲ 57' 6.2
  5. 8E. Gnahore ▲ 57' 7.2
  6. 55V. Ticu
  7. 9M. Karamoko ▲ 46' 6.7
  8. 21C. Mihai
  9. 19A. Mazilu ▲ 70' 6.7
  10. 23I. Tarba
  11. 26S. Toader
  12. 88M. N'Giuwu

Thống kê

026
750
34%Kiểm soát bóng66%
12Dứt điểm16
5Trúng đích6
3Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn5
6Phạt góc7
1Việt vị1
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng5
5Cứu thua5
238Chuyền bóng490
143Chuyền chính xác399
60%Chính xác chuyền81%
2.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.26

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

51Trận đấu50
66Ghi được67
52Thủng lưới52
1.29Bàn thắng mỗi trận1.34
19Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu