Arges Pitesti
4 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Dinamo Bucuresti

Arges Pitesti vs Dinamo Bucuresti

Tỷ số chung cuộc: Arges Pitesti 4-2 Dinamo Bucuresti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 3 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arges Pitesti thắng 5, hòa 2, Dinamo Bucuresti thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Round
Sân vận động
Stadionul Orăşenesc, Mioveni
Trọng tài
S. Colțescu
Phong độ
LLLLD Arges Pitesti
WDWWW Dinamo Bucuresti
  1. 14' A. Tofan · A. Calcan 1-0
  2. 15' A. Jakoliš · A. Garita 2-0
  3. 25' Andreas Calcan
  4. 40' 2-1 L. Ghezali
  5. 45'+3 Deniz Giafer
  6. HT2-1
  7. 46' Mimito Biai Fábio Vianna
  8. 47' A. Garita · M. Zebić 3-1
  9. 51' A. Garita · Z. Bassong 4-1
  10. 55' Andreas Calcan
  11. 55' Andreas Calcan
  12. 60' 4-2 A. Pop · I. Roșu
  13. 61' Quentin Bena
  14. 67' C. Moisie Y. Pîrvu
  15. 73' Grigore Ioan Turda
  16. 74' A. Bani A. Pop
  17. 76' E. Célestine A. Tofan
  18. 79' Lamine Ghezali
  19. 81' Cătălin Straton
  20. 85' C. Țîră L. Ghezali
  21. 87' Ştefan Cătălin Țîra
  22. 90'+1 A. Șerban C. Amzăr
  23. 90'+1 A. Florescu I. Roșu
  24. FT4-2

Đội hình

Arges Pitesti Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: B. Vintilă
  1. 1C. Straton
  2. 2A. Tofan ▼ 76'
  3. 5G. Turda
  4. 17A. Dobrosavlevici
  5. 16Fábio Vianna ▼ 46'
  6. 10A. Calcan
  7. 95M. Zebić
  8. 44Z. Bassong
  9. 25Y. Pîrvu ▼ 67'
  10. 14A. Garita
  11. 70A. Jakoliš

Dự bị 9

  1. 88Mimito Biai ▲ 46'
  2. 26C. Moisie ▲ 67'
  3. 20E. Célestine ▲ 76'
  4. 19G. Oprescu
  5. 22R. Ene
  6. 33G. Micle
  7. 8A. Dinoci
  8. 7A. Manole
  9. 43R. Ciuciulete
Dinamo Bucuresti Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: O. Burcă
  1. 91F. Dujmović
  2. 24D. Giafer
  3. 88Gorka Larrucea
  4. 4Q. Bena
  5. 2Gabriel
  6. 30N. Roșu
  7. 10Dani Iglesias
  8. 31C. Amzăr ▼ 90'
  9. 6I. Roșu ▼ 90'
  10. 93A. Pop ▼ 74'
  11. 99L. Ghezali ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 22A. Bani ▲ 74'
  2. 9C. Țîră ▲ 85'
  3. 33A. Șerban ▲ 90'
  4. 98A. Florescu ▲ 90'
  5. 15David Mario Irimia
  6. 77A. Buleică
  7. 29Dragoș Alexandru Irimia
  8. 12D. Oncescu
  9. 18V. Borcea

Thống kê

148
540
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm10
4Trúng đích5
9Chệch đích2
2Bị chặn3
8Phạt góc5
21Phạm lỗi11
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Farul Constanta
30 54 - 28 +26 64
3
CFR Cluj
10 11 - 14 -3 42
3
F.C. Steaua București
30 51 - 35 +16 57
4
CS Universitatea Craiova
10 15 - 14 +1 40
5
Rapid
30 40 - 26 +14 52
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
10 10 - 14 -4 29
7
FC U Craiova 1948
30 34 - 33 +1 40
8
Petrolul Ploiesti
30 28 - 44 -16 36
9
FC Universitatea Cluj
30 25 - 37 -12 34
10
FC Voluntari
30 28 - 32 -4 34
11
FC Botosani
30 29 - 44 -15 32
12
Chindia Targoviste
30 32 - 42 -10 32
13
AFC Hermannstadt
30 30 - 29 +1 32
14
Arges Pitesti
30 21 - 41 -20 27
15
Uta Arad
30 29 - 41 -12 27
16
CS Mioveni
30 23 - 45 -22 22
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

51Trận đấu37
51Ghi được62
70Thủng lưới41
1Bàn thắng mỗi trận1.68
14Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu