FC Botosani
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Voluntari

FC Botosani vs FC Voluntari

Tỷ số chung cuộc: FC Botosani 0-0 FC Voluntari tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Botosani thắng 2, hòa 5, FC Voluntari thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Round · Vòng 8
Sân vận động
Stadionul Municipal, Botoşani
Phong độ
WWDLW FC Botosani
LDWWL FC Voluntari
  1. 30' Victor Dican
  2. HT0-0
  3. 46' Z. Mitrov G. David
  4. 46' S. Mailat R. Ofosu
  5. 60' I. Filip E. Florescu
  6. 61' Patricio Matricardi
  7. 65' N. Cârnat N. Aliji
  8. 65' G. Merloi R. Boboc
  9. 65' E. Lambrinoc R. Popescu
  10. 72' A. Dumiter A. Nemec
  11. 78' G. Turda P. Matricardi
  12. 85' Andrei Miron
  13. 89' Ricardinho
  14. 90' J. Mouaddib Aldaír
  15. 90'+2 A. Şeroni E. López
  16. FT0-0

Đội hình

FC Botosani Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Andone
  1. 1L. Kukić 7.0
  2. 20R. Benzar 8.2
  3. 44R. Sadiku 7.3
  4. 4A. Miron 6.9
  5. 30A. Țigănașu 6.9
  6. 6V. Dican 6.7
  7. 83Aldaír ▼ 90' 6.9
  8. 8E. Florescu ▼ 60' 6.9
  9. 33G. David ▼ 46' 6.7
  10. 11R. Ofosu ▼ 46' 6.3
  11. 27E. López ▼ 90' 6.3

Dự bị 12

  1. 93Z. Mitrov ▲ 46' 6.7
  2. 7S. Mailat ▲ 46' 7.3
  3. 16I. Filip ▲ 60' 6.7
  4. 66J. Mouaddib ▲ 90'
  5. 32A. Şeroni ▲ 90'
  6. 88L. Fülöp
  7. 28C. Petro
  8. 19F. Margiotta
  9. 68R. Ducan
  10. 10J. Kaprof
  11. 70G. Gligor
  12. 12A. Friday
FC Voluntari Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: F. Pârvu
  1. 88Jesús 8.0
  2. 27R. Boboc ▼ 65' 6.3
  3. 24Ricardinho 7.2
  4. 34P. Matricardi ▼ 78' 7.2
  5. 5I. Armaș 7.3
  6. 7N. Aliji ▼ 65' 7.3
  7. 22V. Raţă 7.5
  8. 4L. Crepulja 7.2
  9. 28B. Cascini 6.5
  10. 20R. Popescu ▼ 65' 7.2
  11. 77A. Nemec ▼ 72' 6.9

Dự bị 12

  1. 23N. Cârnat ▲ 65' 6.5
  2. 10G. Merloi ▲ 65' 7.0
  3. 29E. Lambrinoc ▲ 65' 6.3
  4. 9A. Dumiter ▲ 72' 6.3
  5. 26G. Turda ▲ 78' 6.3
  6. 2C. Paz
  7. 6L. Droppa
  8. 80A. Ciobanu
  9. 1O. Vâlceanu
  10. 72R. Voican
  11. 11D. Florea
  12. 8M. Răduț

Thống kê

027
420
48%Kiểm soát bóng52%
16Dứt điểm6
6Trúng đích1
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
7Phạt góc4
3Việt vị5
7Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
1Cứu thua6
374Chuyền bóng403
258Chuyền chính xác284
69%Chính xác chuyền70%
1.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 53 - 28 +25 64
3
CFR Cluj
30 54 - 29 +25 53
4
CS Universitatea Craiova
30 47 - 38 +9 49
5
Farul Constanta
30 37 - 38 -1 43
6
Rapid
10 13 - 22 -9 32
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 43 - 34 +9 43
7
FC Universitatea Cluj
30 35 - 38 -3 42
8
Uta Arad
30 36 - 43 -7 40
9
AFC Hermannstadt
30 36 - 31 +5 40
10
Petrolul Ploiesti
30 29 - 32 -3 35
11
Oţelul
30 31 - 36 -5 34
12
Politehnica Iasi
30 33 - 44 -11 33
13
FC U Craiova 1948
30 43 - 50 -7 31
14
Dinamo Bucuresti
30 22 - 41 -19 29
15
FC Voluntari
30 31 - 49 -18 28
16
FC Botosani
30 30 - 52 -22 21
Relegation Round

So sánh

53Trận đấu50
56Ghi được53
84Thủng lưới69
1.06Bàn thắng mỗi trận1.06
12Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn25
41Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu