FC Voluntari
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Botosani

FC Voluntari vs FC Botosani

Tỷ số chung cuộc: FC Voluntari 1-1 FC Botosani tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 9 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Voluntari thắng 3, hòa 5, FC Botosani thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 30
Sân vận động
Stadionul Anghel Iordănescu, Voluntari
Trọng tài
A. Cojocaru
Phong độ
LDWWL FC Voluntari
WDLWD FC Botosani
  1. 10' S. Aškovski D. Croitoru
  2. 15' A. Şeroni U. Meleke
  3. 20' 0-1 S. Aškovski
  4. HT0-1
  5. 46' V. Angelov I. Pešić
  6. 52' L. Droppa 1-1
  7. 66' Jonathan Rodriguez
  8. 75' E. Florescu H. Ongenda
  9. 85' A. Ivanov Hélder Tavares
  10. 85' Ricardinho C. Costin
  11. FT1-1

Đội hình

FC Voluntari Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Bogdan Andone
  1. 12V. Rîmniceanu
  2. 30G. Tamaș
  3. 5I. Armaș
  4. 28I. Balaur
  5. 6M. Briceag
  6. 98C. Costin ▼ 85'
  7. 66L. Droppa
  8. 18Hélder Tavares ▼ 85'
  9. 7I. Pešić ▼ 46'
  10. 8I. Gheorghe
  11. 9Jefté Betancor

Dự bị 9

  1. 19V. Angelov ▲ 46'
  2. 4A. Ivanov ▲ 85'
  3. 24Ricardinho ▲ 85'
  4. 90M. Satli
  5. 91H. Garba
  6. 1Marcos Lavín
  7. 23A. Vlad
  8. 14Marcelo Lopes
  9. 21A. Ilie
FC Botosani Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Ciobanu
  1. 1E. Pap
  2. 30A. Țigănașu
  3. 47C. Braun
  4. 6A. Chindriş
  5. 3U. Meleke ▼ 15'
  6. 9Mahmoud Al Mawas
  7. 67E. Papa
  8. 8J. Rodriguez
  9. 21D. Croitoru ▼ 10'
  10. 10H. Ongenda ▼ 75'
  11. 7H. Keyta

Dự bị 9

  1. 15S. Aškovski ▲ 10'
  2. 32A. Şeroni ▲ 15'
  3. 27E. Florescu ▲ 75'
  4. 80A. Tîrcoveanu
  5. 28R. Fili
  6. 17S. Camara
  7. 25B. Racovițan
  8. 19A. Patache
  9. 13H. Hankič

Thống kê

005
510
42%Kiểm soát bóng58%
7Dứt điểm5
4Trúng đích2
3Chệch đích3
5Phạt góc5
0Việt vị2
9Phạm lỗi4
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
CFR Cluj
30 42 - 15 +27 64
2
F.C. Steaua București
10 13 - 14 -1 45
3
CS Universitatea Craiova
30 33 - 14 +19 58
4
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
10 11 - 8 +3 40
5
FC Clinceni
30 30 - 26 +4 44
6
FC Botosani
10 13 - 18 -5 31
7
Arges Pitesti
30 33 - 41 -8 40
8
Chindia Targoviste
30 24 - 26 -2 39
9
FC Astra Giurgiu
30 38 - 39 -1 38
10
Uta Arad
30 26 - 36 -10 37
11
GAZ Metan Medias
30 33 - 41 -8 33
12
FC Voluntari
30 32 - 40 -8 32
13
Viitorul Constanta
30 36 - 37 -1 31
14
Dinamo Bucuresti
30 26 - 41 -15 27
15
AFC Hermannstadt
30 28 - 40 -12 26
16
Politehnica Iasi
30 29 - 64 -35 25
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

42Trận đấu44
44Ghi được56
54Thủng lưới57
1.05Bàn thắng mỗi trận1.27
13Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu