FC Voluntari vs FC Botosani
Tỷ số chung cuộc: FC Voluntari 2-1 FC Botosani tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 17 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Voluntari thắng 3, hòa 5, FC Botosani thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadionul Anghel Iordănescu, Voluntari
- Phong độ
- LDWWL FC Voluntari
- WDLWD FC Botosani
- -5' Mihai Radut
- 45'+2 Gabriel Eugen David
- HT0-0
- 54' G. Merloi · R. Boboc 1-0
- 56' ▲ A. Patache ▼ A. Dragu
- 59' G. Merloi · A. Nemec 2-0
- 65' ▲ F. Olinga ▼ C. Zabou
- 65' ▲ S. Camara ▼ C. Golofca
- 65' ▲ C. Cărăușu ▼ G. David
- 71' ▲ D. Florea ▼ A. Nemec
- 71' ▲ A. Dumiter ▼ G. Merloi
- 80' ▲ A. Cocian ▼ M. Răduț
- 84' Sekou Camara
- 89' Angelo Cocian
- 89' 2-1 I. Armașphản lưới
- 90'+6 ▲ C. Paz ▼ L. Crepulja
- 90'+1 ▲ M. Cioiu ▼ E. Florescu
- FT2-1
Đội hình
- 1O. Vâlceanu 7.3
- 24Ricardinho 6.7
- 34P. Matricardi 6.7
- 5I. Armaș 6.9
- 27R. Boboc ⇢ 7.0
- 22V. Raţă 6.7
- 4L. Crepulja ▼ 90' 6.6
- 10G. Merloi ⚽2 ▼ 71' 9.0
- 8M. Răduț ▼ 80' 6.6
- 17D. Andrei 7.0
- 77A. Nemec ⇢ ▼ 71' 6.2
Dự bị 9
- 11D. Florea ▲ 71' 6.5
- 9A. Dumiter ▲ 71' 6.7
- 25A. Cocian ▲ 80' 6.3
- 2C. Paz ▲ 90'
- 28V. Andreș
- 20R. Popescu
- 90A. Munteanu
- 72R. Voican
- 88Jesús
- 68R. Ducan 6.9
- 33G. David ▼ 65' 6.2
- 3G. Mutombo 7.0
- 40J. Pius 6.6
- 23A. Dragu ▼ 56' 6.3
- 8E. Florescu ▼ 90' 7.3
- 6V. Dican 7.3
- 99C. Zabou ▼ 65' 6.3
- 38C. Golofca ▼ 65' 6.2
- 10M. Roman 6.2
- 93V. Pinson 7.3
Dự bị 9
- 19A. Patache ▲ 56' 6.2
- 45F. Olinga ▲ 65' 6.9
- 17S. Camara ▲ 65' 6.3
- 80C. Cărăușu ▲ 65'
- 24M. Cioiu ▲ 90' 6.3
- 12R. Began
- 26R. Creţ
- 32A. Şeroni
- 11J. Drolé
Thống kê
02⚑6
⚑320
43%Kiểm soát bóng57%
14Dứt điểm9
3Trúng đích4
3Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn1
6Phạt góc3
3Việt vị0
17Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
4Cứu thua1
332Chuyền bóng465
267Chuyền chính xác401
80%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 28 | +25 | 64 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 38 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 38 | -1 | 43 | |
| 6 | 10 | 13 - 22 | -9 | 32 | |
| 6 | 30 | 43 - 34 | +9 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 8 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 31 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 32 | -3 | 35 | |
| 11 | 30 | 31 - 36 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 50 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 41 | -19 | 29 | |
| 15 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 21 |
Relegation Round
So sánh
50Trận đấu53
53Ghi được56
69Thủng lưới84
1.06Bàn thắng mỗi trận1.06
16Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn28
25Hiệp hai41