FC Voluntari vs FC Botosani
Tỷ số chung cuộc: FC Voluntari 2-0 FC Botosani tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 12 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Voluntari thắng 3, hòa 5, FC Botosani thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Round · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadionul Anghel Iordănescu, Voluntari
- Trọng tài
- A. Moroiţă
- Phong độ
- LDWWL FC Voluntari
- WDLWD FC Botosani
- 23' R. Sigurjónsson · A. Nemec 1-0
- 41' Júnior Pius
- HT1-0
- 46' ▲ M. Cioiu ▼ E. Florescu
- 47' Vadim Rață
- 50' Mihai Roman II
- 61' ▲ A. Munteanu ▼ A. Nemec
- 61' ▲ Hélder Tavares ▼ R. Voican
- 70' ▲ A. Dragu ▼ S. Mailat
- 71' Gabriel Mutombo
- 71' ▲ S. Camara ▼ V. Pinson
- 71' ▲ A. Burlacu ▼ A. Ivanov
- 77' ▲ G. Merloi ▼ V. Damaşcan
- 81' ▲ I. Cărăușu ▼ Mihai Roman II
- 82' ▲ M. Răduț ▼ R. Sigurjónsson
- 82' ▲ U. Meleke ▼ V. Raţă
- 87' Hélder Tavares
- 90'+4 Ricardinho · Marcelo Lopes 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 88Jesús
- 24Ricardinho
- 2C. Paz
- 5I. Armaș
- 7N. Aliji
- 22V. Raţă ▼ 82'
- 72R. Voican ▼ 61'
- 14Marcelo Lopes
- 16R. Sigurjónsson ▼ 82'
- 9V. Damaşcan ▼ 77'
- 77A. Nemec ▼ 61'
Dự bị 9
- 90A. Munteanu ▲ 61'
- 18Hélder Tavares ▲ 61'
- 10G. Merloi ▲ 77'
- 8M. Răduț ▲ 82'
- 3U. Meleke ▲ 82'
- 23A. Vlad
- 28V. Andreș
- 98C. Costin
- 71M. Popa
- 68R. Ducan
- 28C. Petro
- 3G. Mutombo
- 40J. Pius
- 30A. Țigănașu
- 93V. Pinson ▼ 71'
- 6V. Dican
- 4A. Ivanov ▼ 71'
- 7S. Mailat ▼ 70'
- 8E. Florescu ▼ 46'
- 10Mihai Roman II ▼ 81'
Dự bị 9
- 24M. Cioiu ▲ 46'
- 77A. Dragu ▲ 70'
- 17S. Camara ▲ 71'
- 97A. Burlacu ▲ 71'
- 80I. Cărăușu ▲ 81'
- 1E. Pap
- 44R. Sadiku
- 14A. Mboko
- 27G. Dragomir
Thống kê
02⚑0
⚑230
0Phạt góc2
6Phạm lỗi1
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 54 - 28 | +26 | 64 | |
| 3 | 10 | 11 - 14 | -3 | 42 | |
| 3 | 30 | 51 - 35 | +16 | 57 | |
| 4 | 10 | 15 - 14 | +1 | 40 | |
| 5 | 30 | 40 - 26 | +14 | 52 | |
| 6 | 10 | 10 - 14 | -4 | 29 | |
| 7 | 30 | 34 - 33 | +1 | 40 | |
| 8 | 30 | 28 - 44 | -16 | 36 | |
| 9 | 30 | 25 - 37 | -12 | 34 | |
| 10 | 30 | 28 - 32 | -4 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 29 | +1 | 32 | |
| 14 | 30 | 21 - 41 | -20 | 27 | |
| 15 | 30 | 29 - 41 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 23 - 45 | -22 | 22 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
50Trận đấu48
65Ghi được54
59Thủng lưới62
1.3Bàn thắng mỗi trận1.13
18Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai20