FC Botosani
3 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
FC Voluntari

FC Botosani vs FC Voluntari

Tỷ số chung cuộc: FC Botosani 3-3 FC Voluntari tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Botosani thắng 2, hòa 5, FC Voluntari thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 16
Sân vận động
Stadionul Municipal, Botoşani
Phong độ
WWDLW FC Botosani
LDWWL FC Voluntari
  1. 6' 0-1 D. Andrei
  2. 10' Eduard Florescu
  3. 13' Adam Nemec
  4. 20' Ljuban Crepulja
  5. 25' Alin Şeroni
  6. 33' G. David C. Cărăușu
  7. 38' V. Dican · E. Florescu 1-1
  8. 42' G. David · E. Florescu 2-1
  9. HT2-1
  10. 46' 2-2 R. Popescu · N. Aliji
  11. 52' Júnior Pius
  12. 56' Vadim Rață
  13. 59' 2-3 V. Raţă11m
  14. 60' J. Drolé F. Olinga
  15. 60' C. Casap C. Petro
  16. 61' Adam Nemec
  17. 61' Adam Nemec
  18. 66' C. Paz L. Crepulja
  19. 66' A. Dumiter R. Popescu
  20. 71' E. Florescu · A. Dragu 3-3
  21. 72' A. Țigănașu A. Şeroni
  22. 72' A. Friday A. Dragu
  23. 73' Alexandru Țigănașu
  24. 76' Júnior Pius
  25. 76' Júnior Pius
  26. 78' L. Droppa N. Aliji
  27. 90'+7 Romario Benzar
  28. 90'+6 Andrei Dumiter
  29. 90' D. Florea I. Armaș
  30. 90' R. Voican D. Andrei
  31. FT3-3

Đội hình

FC Botosani Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: D. Alexa
  1. 68R. Ducan 6.9
  2. 40J. Pius 5.9
  3. 6V. Dican 7.3
  4. 32A. Şeroni ▼ 72' 6.0
  5. 20R. Benzar 6.2
  6. 28C. Petro ▼ 60' 6.9
  7. 8E. Florescu ⇢2 10.0
  8. 23A. Dragu ▼ 72' 6.9
  9. 45F. Olinga ▼ 60' 6.6
  10. 80C. Cărăușu ▼ 33' 6.9
  11. 60M. Iličić 6.9

Dự bị 9

  1. 33G. David ▲ 33' 7.3
  2. 11J. Drolé ▲ 60' 6.6
  3. 98C. Casap ▲ 60' 6.3
  4. 30A. Țigănașu ▲ 72' 6.9
  5. 12A. Friday ▲ 72' 6.7
  6. 82A. Ureche
  7. 24M. Cioiu
  8. 26R. Creţ
  9. 44R. Sadiku
FC Voluntari Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Dună
  1. 88Jesús 7.3
  2. 24Ricardinho 6.6
  3. 34P. Matricardi 6.7
  4. 5I. Armaș ▼ 90' 6.3
  5. 7N. Aliji ▼ 78' 6.7
  6. 4L. Crepulja ▼ 66' 6.5
  7. 27R. Boboc 6.9
  8. 20R. Popescu ▼ 66' 7.0
  9. 22V. Raţă 7.3
  10. 17D. Andrei ▼ 90' 7.2
  11. 77A. Nemec 6.3

Dự bị 9

  1. 2C. Paz ▲ 66' 6.7
  2. 9A. Dumiter ▲ 66' 7.3
  3. 6L. Droppa ▲ 78' 6.3
  4. 11D. Florea ▲ 90' 6.9
  5. 72R. Voican ▲ 90' 6.5
  6. 25A. Cocian
  7. 28V. Andreș
  8. 8M. Răduț
  9. 1O. Vâlceanu

Thống kê

162
231
48%Kiểm soát bóng52%
20Dứt điểm12
8Trúng đích5
6Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
2Phạt góc2
2Việt vị1
16Phạm lỗi13
6Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
402Chuyền bóng450
311Chuyền chính xác340
77%Chính xác chuyền76%
2.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 53 - 28 +25 64
3
CFR Cluj
30 54 - 29 +25 53
4
CS Universitatea Craiova
30 47 - 38 +9 49
5
Farul Constanta
30 37 - 38 -1 43
6
Rapid
10 13 - 22 -9 32
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 43 - 34 +9 43
7
FC Universitatea Cluj
30 35 - 38 -3 42
8
Uta Arad
30 36 - 43 -7 40
9
AFC Hermannstadt
30 36 - 31 +5 40
10
Petrolul Ploiesti
30 29 - 32 -3 35
11
Oţelul
30 31 - 36 -5 34
12
Politehnica Iasi
30 33 - 44 -11 33
13
FC U Craiova 1948
30 43 - 50 -7 31
14
Dinamo Bucuresti
30 22 - 41 -19 29
15
FC Voluntari
30 31 - 49 -18 28
16
FC Botosani
30 30 - 52 -22 21
Relegation Round

So sánh

53Trận đấu50
56Ghi được53
84Thủng lưới69
1.06Bàn thắng mỗi trận1.06
12Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn25
41Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu