FC Voluntari
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Botosani

FC Voluntari vs FC Botosani

Tỷ số chung cuộc: FC Voluntari 0-1 FC Botosani tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 24 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Voluntari thắng 3, hòa 5, FC Botosani thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 2
Sân vận động
Stadionul Anghel Iordănescu, Voluntari
Trọng tài
A. Costreie
Phong độ
LDWWL FC Voluntari
WDLWD FC Botosani
  1. 29' Mihai Alexandru
  2. 45'+1 Richard Steven Sila
  3. HT0-0
  4. 46' R. Ion A. Ilie
  5. 46' M. Roman R. Sila
  6. 49' Gabriel Tamaş
  7. 55' Enriko Papa
  8. 56' Alexandru Țigănașu
  9. 62' P. Petkovski R. Fili
  10. 63' N. Roșu Marcelo Lopes
  11. 63' V. Angelov D. Paraschiv
  12. 70' 0-1 M. Roman · A. Țigănașu
  13. 76' A. Tîrcoveanu H. Ongenda
  14. 79' M. Briceag V. Raţă
  15. 88' Marius Briceag
  16. 90'+2 Petar Petkovski
  17. 90'+2 A. Patache H. Kage
  18. FT0-1

Đội hình

FC Voluntari Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: L. Ciobotariu
  1. 12V. Rîmniceanu
  2. 30G. Tamaș
  3. 5I. Armaș
  4. 23A. Vlad
  5. 24Ricardinho
  6. 2C. Achim
  7. 22V. Raţă ▼ 79'
  8. 80L. Fülöp
  9. 21A. Ilie ▼ 46'
  10. 9D. Paraschiv ▼ 63'
  11. 14Marcelo Lopes ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 7R. Ion ▲ 46'
  2. 20N. Roșu ▲ 63'
  3. 19V. Angelov ▲ 63'
  4. 6M. Briceag ▲ 79'
  5. 98C. Costin
  6. 28V. Andreș
  7. 18Hélder Tavares
  8. 36F. Bălan
  9. 33V. Neacşu
FC Botosani Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Croitoru
  1. 1E. Pap
  2. 30A. Țigănașu
  3. 47C. Braun
  4. 32A. Şeroni
  5. 25B. Racovițan
  6. 89H. Kage ▼ 90'
  7. 67E. Papa
  8. 18M. Edjouma
  9. 24R. Sila ▼ 46'
  10. 10H. Ongenda ▼ 76'
  11. 28R. Fili ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 11M. Roman ▲ 46'
  2. 7P. Petkovski ▲ 62'
  3. 8A. Tîrcoveanu ▲ 76'
  4. 19A. Patache ▲ 90'
  5. 21D. Croitoru
  6. 77A. Dragu
  7. 20A. Moescu
  8. 44M. Remacle
  9. 22M. Contra

Thống kê

033
340
4Dứt điểm11
2Trúng đích4
2Chệch đích7
3Phạt góc3
0Việt vị3
21Phạm lỗi18
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CFR Cluj
30 48 - 16 +32 76
2
F.C. Steaua București
30 54 - 28 +26 62
3
CS Universitatea Craiova
30 55 - 29 +26 54
5
Farul Constanta
30 42 - 21 +21 48
6
Arges Pitesti
10 3 - 26 -23 27
6
FC Voluntari
30 31 - 27 +4 47
7
FC Botosani
30 33 - 28 +5 46
8
Rapid
30 34 - 31 +3 40
9
Uta Arad
30 24 - 20 +4 40
10
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 33 - 29 +4 39
11
Chindia Targoviste
30 23 - 23 0 35
12
FC U Craiova 1948
30 31 - 35 -4 33
13
CS Mioveni
30 19 - 36 -17 29
14
Dinamo Bucuresti
30 24 - 66 -42 17
15
FC Clinceni
30 21 - 64 -43 14
16
GAZ Metan Medias
30 21 - 46 -25 2
Relegation Round

So sánh

54Trận đấu45
64Ghi được55
54Thủng lưới45
1.19Bàn thắng mỗi trận1.22
19Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn17
35Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu